| TT | Họ và tên | Ngày sinh | Văn bằng CM | Số CCHN | Ngày cấp | Địa chỉ thường trú |
| 6201 | Phạm Thị Thu Thủy | 18/8/1979 | Đại học dược | 2266/CCHN-D-SYT-TH | 18/12/2015 | Phường Quảng Thắng, TP.Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6202 | Nguyễn Thị Oanh | 10/02/1996 | Đại học dược | 6519/CCHN-D-SYT-TH | 21/02/2022 | xã Hoằng Lộc, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6203 | Trần Thị Mến | 04/9/1987 | Đại học dược | 6520/CCHN-D-SYT-TH | 21/02/2022 | xã Trung Chính, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 6204 | Lê Thị Nhung | 24/5/1993 | Cao đẳng dược | 6521/CCHN-D-SYT-TH | 21/02/2022 | xã Quảng Bình, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 6205 | Nguyễn Thị Hiền | 27/5/1995 | Đại học dược | 6522/CCHN-D-SYT-TH | 21/02/2022 | xã Trường Minh, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 6206 | Trịnh Thị Lan | 09/10/1990 | Cao đẳng dược | 6523/CCHN-D-SYT-TH | 21/02/2022 | TT Kim Tân, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 6207 | Phạm Hoàng An | 02/9/1993 | Đại học dược | 6524/CCHN-D-SYT-TH | 21/02/2022 | Xã Quang Trung, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 6208 | Lê Viết Danh | 24/9/1993 | Đại học dược | 6525/CCHN-D-SYT-TH | 21/02/2022 | xã Hoằng Đức, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6209 | Mai Văn Lương | 02/6/1994 | Cao đẳng dược | 6526/CCHN-D-SYT-TH | 21/02/2022 | Xã Hà Tiến, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa |
| 6210 | Lưu Thị Hằng | 17/5/1990 | Cao đẳng dược | 6527/CCHN-D-SYT-TH | 21/02/2022 | Xã Cẩm Phú, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 6211 | Trịnh Hồng Thịnh | 05/6/1995 | Đại học dược | 6528/CCHN-D-SYT-TH | 21/02/2022 | Xã Hợp Thành, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 6212 | Lê Thị Dung | 10/9/1999 | Cao đẳng dược | 6529/CCHN-D-SYT-TH | 28/02/2022 | Xã Hoằng Ngọc, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6213 | Vũ Thị Hiền | 30/10/1994 | Trung học dược | 6530/CCHN-D-SYT-TH | 28/02/2022 | Xã An Nông, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 6214 | Nguyễn Thị Bích | 13/4/1987 | Cao đẳng dược | 6531/CCHN-D-SYT-TH | 28/02/2022 | Xã Thiệu Trung, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6215 | Đặng Thị Hiền | 18/6/1993 | Trung học dược | 6532/CCHN-D-SYT-TH | 28/02/2022 | Xã Nga Bạch, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 6216 | Lê Thị Thùy | 19/6/1989 | Trung học dược | 6533/CCHN-D-SYT-TH | 28/02/2022 | xã Hoằng Đạo, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6217 | Trịnh Thị Yến | 02/7/1998 | Cao đẳng dược | 6534/CCHN-D-SYT-TH | 28/02/2022 | xã Xuân Lập, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 6218 | Bùi Khắc Tâm | 02/06/1986 | Đại học dược | 6535/CCHN-D-SYT-TH | 07/3/2022 | Phường Tân Dân, TX.Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 6219 | Nguyễn Thị Vân Anh | 29/5/1996 | Đại học dược | 6536/CCHN-D-SYT-TH | 07/3/2022 | Phường Quảng Thắng, TP.Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6220 | Lê Thị Vinh | 12/01/1990 | Trung học dược | 6537/CCHN-D-SYT-TH | 07/3/2022 | Xã Dân Lý, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 6221 | Nguyễn Văn Thịnh | 01/3/1993 | Đại học dược | 6538/CCHN-D-SYT-TH | 07/3/2022 | xã Thượng Ninh, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 6222 | Nguyễn Thị Linh | 15/9/1997 | Cao đẳng dược | 6539/CCHN-D-SYT-TH | 11/3/2022 | TT Triệu Sơn, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 6223 | Nguyễn Thị Hường | 26/12/1972 | Đại học dược | 6540/CCHN-D-SYT-TH | 11/3/2022 | Phường Đông Hương, TP.Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6224 | Mai Văn Tiến | 10/11/1997 | Cao đẳng dược | 6541/CCHN-D-SYT-TH | 11/3/2022 | xã Nga Giáp, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 6225 | Lê Thị Hường | 20/02/1987 | Cao đẳng dược | 6542/CCHN-D-SYT-TH | 11/3/2022 | Xã Đông Khê, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 6226 | Lê Thị Mai | 29/7/1995 | Cao đẳng dược | 6543/CCHN-D-SYT-TH | 11/3/2022 | Phường Đông Tân, TP.Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6227 | Nguyễn Thị Hiền | 23/9/1996 | Đại học dược | 6544/CCHN-D-SYT-TH | 11/3/2022 | Phường Hải Ninh, TX. Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 6228 | Nguyễn Văn Chính | 24/9/1976 | Đại học dược | 6545/CCHN-D-SYT-TH | 17/3/2022 | Thị trấn Lang Chánh, huyện Lang Chánh, tỉnh Thanh Hóa |
| 6229 | Nguyễn Thị Thu Hương | 25/10/1984 | Đại học dược | 6546/CCHN-D-SYT-TH | 17/3/2022 | Thị trấn Lang Chánh, huyện Lang Chánh, tỉnh Thanh Hóa |
| 6230 | Nguyễn Cao Nguyên | 21/8/1998 | Cao đẳng dược | 6547/CCHN-D-SYT-TH | 17/3/2022 | xã Hà Lai, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa |
| 6231 | Bùi Thị Nga | 07/6/1993 | Trung học dược | 6548/CCHN-D-SYT-TH | 17/3/2022 | xã Hoằng Thanh, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6232 | Hoàng Thị Hằng | 18/6/1994 | Cao đẳng dược | 6549/CCHN-D-SYT-TH | 21/3/2022 | xã Thọ Phú, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 6233 | Khương Thảo Linh | 01/9/1994 | Cao đẳng dược | 6550/CCHN-D-SYT-TH | 21/3/2022 | Phường Phú Sơn, TP.Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6234 | Vũ Ngọc Phúc | 15/3/1986 | Trung học dược | 6551/CCHN-D-SYT-TH | 21/3/2022 | xã Hoằng Qùy, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6235 | Phạm Thị Duyên | 20/10/1995 | Cao đẳng dược | 6552/CCHN-D-SYT-TH | 21/3/2022 | xã Cẩm Tân, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 6236 | Bùi Thị Oanh | 29/01/1996 | Cao đẳng dược | 6553/CCHN-D-SYT-TH | 21/3/2022 | Xã Đa Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 6237 | Trương Thị Thảo | 19/5/1995 | Đại học dược | 6554/CCHN-D-SYT-TH | 23/3/2022 | Xã Thiệu Long, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6238 | Huỳnh Thị Thu Thủy | 30/8/1982 | Đại học dược | 6555/CCHN-D-SYT-TH | 23/3/2022 | Phường Đông Vệ, TP.Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6239 | Nguyễn Thị Thùy | 15/6/1987 | Đại học dược | 6556/CCHN-D-SYT-TH | 23/3/2022 | Phường Đông Hương, TP.Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6240 | Mai Thị Nhung | 15/12/1996 | Đại học dược | 6557/CCHN-D-SYT-TH | 23/3/2022 | TT Nga Sơn, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |