| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 3361 | Quầy thuốc Lê Thị Tình | Lê Thị Tình | 4888/CCHN-D-SYT-TH | 247-QX | 30/8/2024 | Thôn Đa, xã Quảng Chính, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 3362 | Quầy thuốc Hoàng Đình Hải | Lê Thị Trang | 7619/CCHN-D-SYT-TH | ..........-HT | | Thôn Tiên Hoà 2, xã Hà Lĩnh, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hoá |
| 3363 | Quầy thuốc Hải Bốn | Phạm Thị Bốn | 4950/CCHND-SYT-TH | 129-HT | 30/8/2024 | Thôn Thanh Xá 1, xã Hà Lĩnh, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hoá |
| 3364 | Quầy thuốc Phạm Thảo | Phạm Thị Thảo | 3536/TH-CCHND | 133-HT | 30/8/2024 | Thôn Vân Xá, xã Hoạt Giang, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hoá |
| 3365 | Nhà thuốc Thu Hiền | Nguyễn Huy Hoàng | 7249/CCHN-D-SYT-TH | 1087-NT | 30/8/2024 | Số nhà 70 đường Trần Hưng Đạo, khu 4, phường Bắc Sơn, thị xã Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 3366 | Nhà thuốc số 27 | Trương Đình Hương | 8105/CCHN-D-SYT-TH | 1088-NT | 30/8/2024 | Quầy số 28-29, chợ Bỉm Sơn, phường Ngọc Trạo, thị xã Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 3367 | Quầy thuốc Thịnh Nga | Hán Thị Nga | 7770/CCHN-D-SYT-TH | 134-HT | 30/8/2024 | Thôn Chánh Lộc, xã Hà Giang, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hoá |
| 3368 | Quầy thuốc Thành Nhung | Lê Thị Hồng Nhung | 6039/CCHN-D-SYT-TH | 135-HT | 30/8/2024 | Thôn Bắc Sơn, xã Hà Bắc, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hoá |
| 3369 | Quầy thuốc Thanh Hương | Nguyễn Thị Hương | 1443/TH-CCHND | 246-TX | 17/7/2024 | Số nhà 50, khu phố Hào Lương, thị trấn Lam Sơn, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 3370 | Quầy thuốc Minh Minh | Lương Thị Minh | 8064/CCHN-D-SYT-TH | 86-ThX | 11/9/2024 | Thôn Thành Lợi, xã Tân Thành, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 3371 | Quầy thuốc Phúc Thọ | Nguyễn Thị Mỹ Hà | 8068/CCHN-D-SYT-TH | 96-NL | 11/9/2024 | Số 10, thôn Trung Tâm, xã Lam Sơn, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 3372 | Quầy thuốc Minh Trang | Lê Minh Trang | 6007/CCHN-D-SYT-TH | 104-NL | 11/9/2024 | Thôn 12, xã Lam Sơn, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 3373 | Quầy thuốc Trần Nhung | Trần Thị Hồng Nhung | 1140/CCHND-SYT-TH | 100-NL | 11/9/2024 | Số nhà 166, đường phố 1, thị trấn Ngọc Lặc, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 3374 | Quầy thuốc số 34 | Lê Thị Tuyết | 1152/TH-CCHND | 97-NL | 11/9/2024 | Số nhà 52, thôn Thanh Bình, xã Thúy Sơn, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 3375 | Quầy thuốc Hòa Thúy | Lê Thị Thúy | 8044/CCHN-D-SYT-TH | 102-NL | 11/9/2024 | Số 18, thôn Hợp Lộc, xã Quang Trung, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 3376 | Quầy thuốc Xuân Mai | Phạm Văn Giao | 8046/CCHN-D-SYT-TH | 101-NL | 11/9/2024 | Khu Phố Tran, thị trấn Ngọc Lặc, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 3377 | Quầy thuốc số 101 | Bùi Thị Điện | 3150/TH-CCHND | 103-NL | 11/9/2024 | Số nhà 261, thôn Vìn Cọn, xã Cao Ngọc, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hoá |
| 3378 | Quầy thuốc Cường Hạnh | Đỗ Thị Hạnh | 7222/CCHN-D-SYT-TH | 134-CT | 11/9/2024 | Thôn Bình Hòa, xã Cẩm Bình, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hoá |
| 3379 | Quầy thuốc Vân Châu | Hoàng Thị Lâm | 8078/CCHN-D-SYT-TH | ……..-HH | | Số nhà 72, đường ĐH-16, thôn Hải Phúc 2, xã Hoằng Thắng, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3380 | Quầy thuốc Lâm Tây | Nguyễn Thị Lâm | 2995/TH-CCHND | 339-HH | 16/9/2024 | Số nhà 47, TL510B, thôn Hồng Kỳ, xã Hoằng Phụ, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3381 | Quầy thuốc Lê Linh | Lê Văn Linh | 7797/CCHN-D-SYT-TH | 337-HH | 16/9/2024 | Số nhà 08, đường ĐH-HH25, thôn Đông Phú, xã Hoằng Lộc, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3382 | Quầy thuốc Big family Gấm Thăng | Phạm Thùy Dung | 5691/CCHN-D-SYT-TH | 336-HH | 16/9/2024 | Số nhà 89, đường ĐT 509, thôn Liêm Chính, xã Hoằng Sơn, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3383 | Quầy thuốc Côn Ngọc | Trương Thị Ngọc | 3666/CCHN-D-SYT-TH | 331-HH | 16/9/2024 | Số nhà 15, đường HP 03, thôn Hợp Tân, xã Hoằng Phụ, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3384 | Quầy thuốc Trí An | Đỗ Thị Tuyết | 7750/CCHN-D-SYT-TH | ……..-HH | | Đường ĐH-HH 25, thôn Đình Bảng, xã Hoằng Lộc, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3385 | Quầy thuốc Thanh Hương | Phan Thị Hương | 8072/CCHN-D-SYT-TH | 334-HH | 16/9/2024 | Lô 16, TĐ số 171, tờ BĐ 03, MBQH 123/MBQH-UBND, thôn Phượng Ngô 1, xã Hoằng Lưu, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3386 | Quầy thuốc Trà My | Lê Thị Trà My | 3165/TH-CCHND | 291-HL | 16/9/2024 | Thôn Minh Hùng, xã Minh Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 3387 | Quầy thuốc Thu Luyến | Trương Thị Luyến | 3946/CCHN-D-SYT-TH | 293-HL | 16/9/2024 | Thôn Đa Phạn, xã Hải Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 3388 | Quầy thuốc Lê Thị Hương | Lê Thị Hương | 461/TH-CCHND | 335-HH | 16/9/2024 | Số nhà 27, đường HH 16, thôn 2, xã Hoằng Thành, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3389 | Nhà thuốc NAVI | Lê Thị Nghĩa | 7867/CCHN-D-SYT-TH | 1093-NT | 18/9/2024 | Lô 116 Nguyễn Trãi, phường Tân Sơn, thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 3390 | Quầy thuốc Cao Hợp | Cao Thị Hợp | 8098/CCHN-D-SYT-TH | 39-TXNS | 27/9/2024 | Thôn Nam Sơn, xã Nghi Sơn, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 3391 | Nhà thuốc Kim Ngân | Nguyễn Thị Nguyên | 7855/CCHN-D-SYT-TH | 1090-NT | 18/9/2024 | Số nhà 15 Nguyễn Văn Trỗi, tiểu khu 2, phường Hải Hoà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 3392 | Nhà thuốc Quảng Thắng New | Trần Thị Hồng Gấm | 3612/CCHN-D-SYT-TH | 1091-NT | 18/9/2024 | Số 129 Nguyễn Phục, Phường Quảng Thắng, thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 3393 | Quầy thuốc Trần Thị Vui | Trần Thị Vui | 7997/CCHN-D-SYT-TH | 289-NS | 18/9/2024 | Thôn Các, xã Các Sơn, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 3394 | Quầy thuốc Khánh Lan | Lê Thị Lan | 1094/CCHN-D-SYT-TH | 166-TH | 18/9/2024 | Thôn 3, xã Thiệu Viên, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3395 | Quầy thuốc Kiên Quy | Nguyễn Trung Kiên | 1821/TH-CCHND | 165-TH | 18/9/2024 | Thôn Dân Quyền, Dân Sinh, xã Thiệu Chính, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3396 | Quầy thuốc Lê Thị Trang | Lê Thị Trang | 6893/CCHN-D-SYT-TH | 173-TH | 18/9/2024 | Thôn Lam Đạt, xã Thiệu Vũ, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3397 | Quầy thuốc Như Quỳnh | Nguyễn Như Quỳnh | 6244/CCHN-D-SYT-TH | 170-TH | 18/9/2024 | Số nhà 16, thôn Yên Lộ, xã Thiệu Vũ, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3398 | Quầy thuốc Tâm Anh | Trần Thị Anh | 1818/TH-CCHND | 167-TH | 18/9/2024 | Khu phố Ba Chè, thị trấn Thiệu Hóa, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3399 | Quầy thuốc Hương Long | Nguyễn Thị Hương | 1815/TH-CCHND | 168-TH | 18/9/2024 | Khu phố 13, thị trấn Thiệu Hóa, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3400 | Quầy thuốc Khánh Thủy | Mai Thị Thủy | 6218/CCHN-D-SYT-TH | 171-TH | 18/9/2024 | Khu phố Vĩnh Điện, thị trấn Thiệu Hóa, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |