| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 3441 | Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa | Phạm Ngọc Thơm | 6869/CCHN-D-SYT-TH | 137-BB | 07/10/2024 | Số 04, đường Quang Trung, phường Ngọc Trạo, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3442 | Quầy thuốc Bích Thuận | Nguyễn Bích Thuận | 2999/TH-CCHND | 294-HL | 07/10/2024 | Số 307, đường Đinh Chương Dương, khu Minh Hòa, thị trấn Hậu Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 3443 | Quầy thuốc Thọ Hợp 3 | Nguyễn Văn Đồng | 7795/CCHN-D-SYT-TH | 295-HL | 07/10/2024 | Thôn Tam Hòa 1, xã Hòa Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 3444 | Quầy thuốc Ngọc Tuyết | Phạm Thị Tuyết | 717/TH-CCHND | 296-HL | 04/11/2024 | Thôn Ngọ, xã Tiến Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 3445 | Nhà thuốc Tiến Tuyết 1 | Nguyễn Thị Trang | 5473/CCHN-D-SYT-TH | 1102-NT | 07/10/2024 | Lô số 39, thửa số 07, tờ BĐ 06, MBQH 51.XD/UB, phố Trung Sơn, thị trấn Bút Sơn, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3446 | Quầy thuốc Long Tuyển | Đỗ Thị Tuyển | 3011/TH-CCHND | 343-HH | 07/10/2024 | Thửa đất số 566, tờ BĐ số 05, thôn phúc Tiên, xã Hoằng Qùy, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3447 | Quầy thuốc Tuấn Lan | Nguyễn Thị Lan | 3689/CCHN-D-SYT-TH | 344-HH | 28/10/2024 | Thôn Trung Tây, xã Hoằng Phú, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3448 | Nhà thuốc Linh Vui | Hoàng Thị Vui | 8150/CCHN-D-SYT-TH | 1103-NT | 07/10/2024 | Số nhà 140, đường TL 509, xã Hoằng Trinh, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3449 | Quầy thuốc Trọng Hoài | Viên Thị Hoài | 8177/CCHN-D-SYT-TH | 341-HH | 07/10/2024 | Số nhà 18, đường 510B, thôn 3, xã Hoằng Ngọc, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3450 | Quầy thuốc Thảo Nga | Lê Thị Thảo | 8140/CCHN-D-SYT-TH | 342-HH | 07/10/2024 | Số nhà 70, đường HH25, thôn Đình Bảng, xã Hoằng Lộc, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3451 | Quầy thuốc số 1A | Nguyễn Thị Nụ | 8149/CCHN-D-SYT-TH | 217-YĐ | 07/10/2024 | Khu 5, thị trấn Quán Lào, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3452 | Quầy thuốc số 1B | Nguyễn Thị Hiền | 8143/CCHN-D-SYT-TH | 225-YĐ | 18/10/2024 | Số nhà 268, khu 5, thị trấn Quán Lào, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3453 | Quầy thuốc Ngô Thị Thơm | Ngô Thị Thơm | 8147/CCHN-D-SYT-TH | 216-YĐ | 07/10/2024 | Khu 5, thị trấn Quán Lào, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3454 | Quầy thuốc Lan Du | Vũ Thị Lan | 4093/CCHN-D-SYT-TH | 207-YĐ | 07/10/2024 | Thôn Thung Thôn, xã Định Hòa, huyện huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3455 | Quầy thuốc Hạnh Quang | Vũ Thị Hạnh | 00921/CCHN-D-SYT-TH | 206-YĐ | 07/10/2024 | Thôn Thung Thôn, xã Định Hòa, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3456 | Quầy thuốc Vĩnh Hải | Vũ Thị Hải | 4103/CCHN-D-SYT-TH | 210-YĐ | 07/10/2024 | Thôn Bái Ân 1, xã Định Thành, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3457 | Quầy thuốc Tâm Hạnh | Lê Thị Hạnh | 4100/CCHN-D-SYT-TH | 208-YĐ | 07/10/2024 | Thôn Bái Ân 1, xã Định Thành, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3458 | Quầy thuốc Nam Thịnh | Lê Thị Thịnh | 8144/CCHN-D-SYT-TH | 209-YĐ | 07/10/2024 | Thôn Bái Ân 2, xã Định Thành, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3459 | Quầy thuốc Nhung Ngàn | Nguyễn Thị Nhung | 4109/CCHN-D-SYT-TH | 212-YĐ | 07/10/2024 | Ki ốt số 5, thôn 2, xã Định Công, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3460 | Quầy thuốc Tuấn Trang | Đinh Thị Trang | 4472/CCHN-D-SYT-TH | 211-YĐ | 07/10/2024 | Thôn 2, Xã Định Công, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3461 | Quầy thuốc Thái Hà | Vũ Thị Hà | 8146/CCHN-D-SYT-TH | 212-YĐ | 07/10/2024 | Thôn Yên Hoành, xã Định Tân, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3462 | Quầy thuốc Hương Thắng | Lê Thị Hương | 4960/CCHN-D-SYT-TH | 213-YĐ | 07/10/2024 | Thôn Duyên Hy, xã Định Hưng, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3463 | Quầy thuốc Hoa Phượng 2 | Lê Thị Lương | 5365/CCHN-D-SYT-TH | 214-YĐ | 07/10/2024 | Thôn Tân Ngữ 2, xã Định Long, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3464 | Quầy thuốc Minh Hằng | Lưu Thị Hiền | 4248/CCHN-D-SYT-TH | 218-YĐ | 07/10/2024 | Số nhà 202, thôn Tân Ngữ 2, xã Định Long, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3465 | Quầy thuốc Tùng Phương | Ngô Thị Phương | 3894/CCHN-D-SYT-TH | 219-YĐ | 07/10/2024 | Số nhà 155 thôn Tân Ngữ 1, xã Định Long, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3466 | Quầy thuốc Mai Hoa | Nguyễn Thị Diện | 7264/CCHN-D-SYT-TH | 223-YĐ | 07/10/2024 | Thôn Duyên Thượng 2, xã Định Liên, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hoá |
| 3467 | Quầy thuốc Hùng Hiền | Nguyễn Thị Hiền | 8145/CCHN-D-SYT-TH | 224-YĐ | 07/10/2024 | Thửa đất 1650 tờ BĐ 17, thôn Lê Xá, xã Yên Thái, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3468 | Quầy thuốc Tâm Anh | Cáp Thị Lài | 7585/CCHN-D-SYT-TH | 203-YĐ | 07/10/2024 | Chợ Yên Trường, phố Kiểu, xã Yên Trường, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hoá |
| 3469 | Quầy thuốc Thanh Vinh | Lê Thị Vinh | 6929/CCHN-D-SYT-TH | 204-YĐ | 07/10/2024 | Số nhà 150 tổ dân phố Phong Mỹ, thị trấn Yên Lâm, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3470 | Quầy thuốc Tùng Duyên | Trần Thị Mỹ Duyên | 8077/CCHN-D-SYT-TH | 205-YĐ | 07/10/2024 | Số nhà 64 thôn Lương Lợi, xã Yên Tâm, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3471 | Quầy thuốc Thắng Nương | Lê Thị Nương | 8142/CCHN-D-SYT-TH | 222-YĐ | 07/10/2024 | Thôn Châu Thôn 1, xã Yên Lạc, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3472 | Quầy thuốc Thắng Lý 2 | Lê Tuấn Linh | 5552/CCHN-D-SYT-TH | 220-YĐ | 07/10/2024 | Thôn Trịnh Xá 1, xã Yên Ninh, huyện Yên Định |
| 3473 | Nhà thuốc Thương Nhung | Mai Thị Nhung | 8104/CCHN-D-SYT-TH | 1248-NT | 29/4/2025 | Thôn Tân Sen, xã Định Bình, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3474 | Quầy thuốc Vân Anh | Lưu Thị Việt Chinh | 7252/CCHN-D-SYT-TH | 221-YĐ | 07/10/2024 | Thôn Mỹ Quan, xã Yên Tâm, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3475 | Nhà thuốc Vietmec | Nguyễn Văn Sơn | 3614/CCHN-D-SYT-TH | 1108-NT | 14/10/2024 | Số nhà 08, QL45, Tân Ngữ 1, xã Định Long, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3476 | Nhà thuốc Minh Nghĩa | Phan Thị Tình | 8021/CCHN-D-SYT-TH | 1106-NT | 14/10/2024 | Thôn Nhật Quả Nam, xã Thọ Dân, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 3477 | Quầy thuốc Lê Vinh | Lê Văn Vinh | 8111/CCHN-D-SYT-TH | 216-TS | 14/10/2024 | Số nhà 275, đường Triệu Quốc Đạt, phố Tân Phong, thị trấn Triệu Sơn, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 3478 | Nhà thuốc Lê Thanh | Lê Ngọc Thanh | 1826/CCHN-D-SYT-TH | 1245-NT | 29/4/2025 | Số nhà 456, đường Triệu Quốc Đạt, phố Giắt, thị trấn Triệu Sơn, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 3479 | Quầy thuốc Ngân Quyên | Nguyễn Thị Quyên | 1825/TH-CCHND | 218-TS | 14/10/2024 | Số nhà 456, đường Triệu Quốc Đạt, phố Giắt, thị trấn Triệu Sơn, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 3480 | Nhà thuốc số 16 | Nguyễn Thị Thương | 8170/CCHN-D-SYT-TH | 1109-NT | 14/10/2024 | Thôn Vĩnh Thọ, xã An Nông, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |