| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 3041 | Quầy thuốc số 19 | Trịnh Thị Lý | | | | Thôn 5, xã Thiệu Trung, huyện Thiệu Hóa |
| 3042 | Quầy thuốc Ánh Hưng | Trịnh Thị Hưng | | | | Thôn 4, xã Phú Xuân, huyện Thọ Xuân |
| 3043 | Quầy thuốc La Thị Huê | La Thị Huê | 888/NB | | | Thôn 2, xã Nga Phượng, huyện Nga Sơn |
| 3044 | Quầy thuốc Hùng Hoà | Nguyễn Thị Hoà | 978/TH-CCHND | | | Thôn 2, xã Trung Thành, huyện Nông Cống |
| 3045 | Quầy thuốc Trọng Gái | Nguyễn Thị Gái | | | | Thôn 3, xã Quảng Nhân, huyện Quảng Xương |
| 3046 | Quầy thuốc số 19 | Lê Thị Hồng | 450/TH-CCHND | 92-NL | 18/4/2024 | Thôn Liên Cơ, xã Nguyệt Ấn, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 3047 | Quầy thuốc Nam Yên | Phạm Thị Yên | 5553/CCHN-D-SYT-TH | 174-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Phượng Lai, xã Yên Phong, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3048 | Quầy thuốc Tuấn Hương | Lưu Thị Hương | 4995/CCHN-D-SYT-TH | 178-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Phượng Lai, xã Yên Phong, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3049 | Quầy thuốc Trịnh Thương | Trịnh Thị Thương | 5551/CCHN-D-SYT-TH | 194-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Hanh Cát 1, xã Yên Lạc, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3050 | Quầy thuốc Lê Duy | Nguyễn Thị Chinh | 7539/CCHN-D-SYT-TH | 182-YĐ | 17/4/2024 | Số nhà 73, DT 518B, khu phố 2, thị trấn Thông Nhất, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3051 | Quầy thuốc Lực Nguyên | Phạm Thị Nguyên | 548/TH-CCHND | 183-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Trung Đông, xã Yên Trung, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3052 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Thoa | Nguyễn Thị Thoa | 3248/TH-CCHND | 186-YĐ | 17/4/2024 | Thôn 3, xã Yên Trường, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3053 | Quầy thuốc Dũng Thức | Phạm Thị Thắm | 4091/CCHN-D-SYT-TH | 184-YĐ | 17/4/2024 | Phố Kiểu, xã Yên Trường, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3054 | Quầy thuốc Sơn Thêu | Trịnh Thị Thêu | 5377/CCHN-D-SYT-TH | 188-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Phù Hưng 2, xã Yên Thái, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3055 | Quầy thuốc Bình An | Phạm Thị Tuyết | 5550/CCHN-D-SYT-TH | 189-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Phù Hưng 2, xã Yên Thái, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3056 | Quầy thuốc Duẩn Thu | Nguyễn Thị Thu | 1912/CCHN-D-SYT-TH | 175-YĐ | 17/4/2024 | Chợ Kiểu, xã Yên Trường, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3057 | Quầy thuốc Minh Nam | Vũ Thị Minh | 3371/TH-CCHND | 171-YĐ | 17/4/2024 | Số 92, Thôn Thung Thượng, xã Định Hòa, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3058 | Quầy thuốc Kim Thị Hương | Kim Thị Hương | 3243/TH-CCHND | 173-YĐ | 17/4/2024 | Tổ dân phố 6, thị trấn Qúy Lộc, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3059 | Quầy thuốc Hằng Hoan | Nguyễn Thị Nguyệt | 3255/TH-CCHND | 185-YĐ | 17/4/2024 | Tổ dân phố 2, thị trấn Qúy Lộc, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3060 | Quầy thuốc Lê Thị Tâm | Lê Thị Tâm | 3244/TH-CCHND | 176-YĐ | 17/4/2024 | Tổ dân phố 6, thị trấn Qúy Lộc, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3061 | Quầy thuốc Chiến Hường | Trịnh Thị Hường | 543/TH-CCHND | 179-YĐ | 17/4/2024 | Tổ dân phố Đông Sơn, thị trấn Yên Lâm, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3062 | Quầy thuốc Thanh Dương | Lê Thị Dương | 3252/TH-CCHND | 196-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Hanh Cát 1, xã Yên Lạc, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3063 | Quầy thuốc Nguyễn Mai | Nguyễn Thị Mai | 554/TH-CCHND | 181-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Mỹ Quan, xã Yên Tâm, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hoá |
| 3064 | Quầy thuốc Hồng Đức | Vũ Thị Hồng | 544/TH-CCHND | 180-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Mỹ Quan, xã Yên Tâm, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hoá |
| 3065 | Quầy thuốc Thành Thủy | Nguyễn Thị Thủy | 541/TH-CCHND | 177-YĐ | 17/4/2024 | Tổ dân phố 7, thị trấn Qúy Lộc, huyện Yên Đinh |
| 3066 | Quầy thuốc Huy Huyền | Kim Thị Huyền | 3254/TH-CCHND | 192-YĐ | 17/4/2024 | Thôn 2, xã Yên Thịnh, huyện Yên Định |
| 3067 | Quầy thuốc Hường Linh | Lê Thị Hường | 3253/TH-CCHND | 187-YĐ | 17/4/2024 | Thôn 2, xã Yên Thịnh, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3068 | Nhà thuốc Đạt Duyên | Phạm Thị Duyên | 7617/CCHN-D-SYT-TH | 982-NT | 17/4/2024 | Phố Kiểu, xã Yên Trường, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3069 | Quầy thuốc Bùi Huệ | Bùi Thị Huệ | 1225/TH-CCHND | 170-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Duyên Hy, xã Định Hưng, huyện Yên Định |
| 3070 | Quầy thuốc Khánh Phú | Lê Thị Phương | 3245/TH-CCHND | 190-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Vực Phác, xã Định Liên, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3071 | Quầy thuốc Liên Hòa | Lê Thị Liên | 7731/CCHN-D-SYT-TH | 169-YĐ | 17/4/2024 | Thôn 6, xã Định Tiến, huyện Yên Định |
| 3072 | Quầy thuốc Hoàng Dương | Vũ Thị Thu Hằng | 6462/CCHN-D-SYT-TH | 168-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Tam Đồng, xã Định Tiến, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hoá |
| 3073 | Quầy thuốc Dũng Trang | Lưu Thị Trang | 3327/TH-CCHND | 172-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Bái Trại, xã Định Tăng, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3074 | Quầy thuốc Phương Linh | Nguyễn Thị Linh | 7441/CCHN-D-SYT-TH | 167-YĐ | 16/4/2024 | Thôn Phú Thọ, xã Định Tăng, huyện Yên Định |
| 3075 | Quầy thuốc Loan Hải | Lưu Thị Loan | 04179/HNO-CCHND | 197-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Bái Trại, xã Đinh Tăng, huyện Yên Định |
| 3076 | Quầy thuốc Ánh Ngọc | Nguyễn Thị Thúy | 3249/TH-CCHND | 193-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Thạch Đài, xã Định Tăng, huyện Yên Định |
| 3077 | Quầy thuốc Lê Thoa | Lê Thị Thoa | 557/TH-CCHND | 195-YĐ | 17/4/2024 | Thôn Thạch Đài, xã Định Tăng, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3078 | Quầy thuốc Tô Thị Thu Phượng | Tô Thị Thu Phượng | 4394/CCHN-D-SYT-TH | 266-HL | 18/4/2024 | Thôn Minh Thịnh, xã Minh Lộc, huyện Hậu Lộc |
| 3079 | Quầy thuốc Phạm Hồng | Phạm Thị Hồng | 6790/CCHN-D-SYT-TH | 269-HL | 18/4/2024 | Thôn 5, xã Liên Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 3080 | Quầy thuốc Huyền Trang 3 | Trần Thị Linh | 7811/CCHN-D-SYT-TH | 267-HL | 18/4/2024 | Thôn Hòa Hải, xã Hòa Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |