| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 3001 | Nhà thuốc Nhân dân 9 | Mai Văn Ngà | 2362/TH-CCHND | 969-NT | 09/4/2024 | SN 1015, đường Trần Phú, Phường Lam Sơn, Thị xã Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 3002 | Nhà thuốc Ninh Giang | Hà Công Dũng | 4274/CCHN-D-SYT-TH | 974-NT | 09/4/2024 | Phố 4, phường Long Anh, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3003 | Nhà thuốc Ruby | Lê Thanh Hà | 5674/CCHN-D-SYT-TH | 971-NT | 09/4/2024 | Phòng 106, CC3, CC Quảng Thắng, phường Quảng Thắng, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3004 | Nhà thuốc Phước Đức | Lê Trọng Minh | 6214/HCM-CCHND | 977-NT | 09/4/2024 | Số nhà 99, đường Nguyễn Chí Thanh, phường Đông Thọ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3005 | Nhà thuốc Hưng Thịnh | Mai Thành Biên | 2181/TH-CCHND | 973-NT | 09/4/2024 | Số nhà 117, đường Lê Lai, phường Đông Sơn, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3006 | Nhà thuốc 261 Quang Trung | Lê Thị Quỳnh | 5644/CCHN-D-SYT-TH | 979-NT | 09/4/2024 | Số nhà 261, đường Quang Trung, phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3007 | Quầy thuốc Lực Vân | Đỗ Thị Vân | 287/TH-CCHND | | | Diễn Ngoại, Hợp Thành, Triệu Sơn |
| 3008 | Quầy thuốc Phương Vỹ | Lê Thị Phương | 295/TH-CCHND | 35-QTTS | | Thôn 1, xã Thọ Bình, huyện Triệu Sơn |
| 3009 | Quầy thuốc Triệu Ngọc | Nguyễn Thị Ngọc | | 26-QTTS | | Diễn Hoà, Hợp Thành, Triệu Sơn |
| 3010 | Quầy thuốc Lê Thị Hòa | Lê Thị Hòa | 2324/TH-CCHND | 15-TX | | Xóm Chợ, xã Xuân Tín, Thọ Xuân |
| 3011 | Quầy thuốc số 23 | Lê Văn Thụ | 669/TH-CCHND | | | Mậu Thịnh, Ba Đình, Nga Sơn |
| 3012 | Quầy thuốc số 28 | Phạm Hồng Giang | 2618/TH-CCHND | | | THôn 4, xã Quang Trung, thị xã Bỉm Sơn |
| 3013 | Quầy thuốc Hoa Lài | Hán Thị Hoa Lài | 1568/TH-CCHND | | | Tiểu khu 6, thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung |
| 3014 | Quầy thuốc Đài Mai | Nguyễn Thị Tuyết Mai | 1830/TH-CCHND | | | 592A Khu Tân Mỹ, TT Hậu Lộc, huyện Hậu Lộc |
| 3015 | Nhà thuốc Đức Lộc | Vũ Thị Nhường | 0343/CCHN-D-SYT-HCM | 651-NT | 15/4/2024 | Thôn Vĩnh Trị 2, xã Hoằng Quang, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3016 | Quầy thuốc Minh Tuyết | Trần Thị Tuyết | 431/TH-CCHND | | | Thôn Văn Môn, Quảng Văn, Quảng Xương |
| 3017 | Quầy thuốc Quân Thùy | Lê Thị Thùy | | | | Thôn 7, xã Quảng Thái, huyện Quảng Xương |
| 3018 | Quầy thuốc số 28 | Bùi Thị Ích | 743/TH-CCHND | 164-TT | 23/5/2025 | Khu phố Cát, thị trấn Vân Du, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 3019 | Quầy thuốc số 33 | Hoàng Thị Khánh | 747/TH-CCHND | | | Thôn Nông Lý, xã Thành Tâm, huyện Thạch Thành |
| 3020 | Quầy thuốc số 26 | Nguyễn Thị Phương | 755/TH-CCHND | 140-TT | 05/5/2025 | Thôn Quyết Thắng, xã Thành Vinh, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 3021 | Quầy thuốc số 51 | Trần Thị Thương | 3206/TH-CCHND | 137-TT | 05/5/2025 | Thôn Bãi Cháy, xã Thành Vinh, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 3022 | Quầy thuốc số 34 | Phạm Văn Linh | 753/TH-CCHND | 141-TT | 05/5/2025 | Thôn Thạch Toàn, xã Thạch Định, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 3023 | Quầy thuốc số 13 | Nguyễn Thị Thúy | 758/TH-CCHND | 153-TT | 05/5/2025 | Thôn Quảng Yên, xã Thạch Quảng, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 3024 | Quầy thuốc số 19 | Hà Thị Thúy | 750/TH-CCHND | 136-TT | 05/5/2025 | Thôn Yên Thanh, xã Thạch Bình, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 3025 | Quầy thuốc số 20 | Nguyễn Thị Dung | 741/TH-CCHND | 163-TT | 23/5/2025 | Thửa đất số 1004, tờ bản đồ số 10, hộ Lê Ngọc Quân, thôn Đại Dương, xã Thạch Long, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 3026 | Quầy thuốc số 24 | Nguyễn Xuân Sơn | 748/TH-CCHND | 143-TT | 05/5/2025 | Thôn 5, xã Thành Tiến, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 3027 | Quầy thuốc số 25 | Phạm Thị Hương | 754/CCHN-D-SYT-TH | 139-TT | 05/5/2025 | Thôn Minh Hải, xã Thành Minh, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 3028 | Quầy thuốc số 31 | Nguyễn Thị Minh Hải | 742/TH-CCHND | | | Phố Cát, thị trấn Vân Du, huyện Thạch Thành |
| 3029 | Quầy thuốc Trọng Gái | Nguyễn Thị Gái | 1055/TH-CCHND | | | Thôn 3, xã Quảng Nhân, huyện Quảng Xương |
| 3030 | Quầy thuốc Hoài Thương | Lê Thị Thương | 545/TH-CCHND | | | Thôn Sơn Cường, xã Yên Hùng, Yên Định |
| 3031 | Quầy thuốc Lĩnh Thảo | Nguyễn Thị Thảo | 542/TH-CCHND | | | Tỏ dân phố Hành Chính, thị trấn Yên Lâm, Yên Định |
| 3032 | Quầy thuốc Hải Lan | Trịnh Thị Lan | 4474/CCHND-SYT-TH | | | Phù Hưng 2, xã Yên Thái, huyện Yên Định |
| 3033 | Quầy thuốc số 23 | Tào Thị Thúy | 7508/CCHN-D-SYT-TH | 54-BT | | Thôn Lùng, xã Điền Quang, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa |
| 3034 | Quầy thuốc Thịnh Yến | Hà Thị Yến | 7775/CCHN-D-SYT-TH | 55-BT | 12/4/2024 | Thôn Lác, xã Cổ Lũng, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa |
| 3035 | Quầy thuốc Nam Nhung | Hoàng Thị Lý | 7534/CCHN-D-SYT-TH | 56-BT | | Thôn Lùng, xã Điền Quang, huyện Bá Thước |
| 3036 | Nhà thuốc Minh Châu | Trịnh Thị Yến | 6252/CCHN-D-SYT-TH | …………… | | Số nhà 106, đường Quế Sơn, thị trấn Thọ Xuân,Huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 3037 | Quầy thuốc Tâm Luyến | Nguyễn Thị Vân | 5467/CCHN-D-SYT-TH | 214-TX | '17/4/2024 | Thửa đất số 328, tờ BĐ số 5, thôn Bột Thượng, xã Xuân Sinh, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 3038 | Quầy thuốc Cường Hương | Nguyễn Thị Hiếu | 7574/CCHN-D-SYT-TH | 215-TX | 17/4/2024 | Thôn Phú Xá, xã Xuân Lập, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 3039 | Quầy thuốc Dương Thị Hà | Dương Thị Hà | 5253 | | 30/12/2019 | THôn Nhật Nội, xã Thọ Dân, huyện Triệu Sơn |
| 3040 | Quầy thuốc số 18 | Lê Thị Hòa | 650/TH-CCHND | | | Tiểu khu Ba Chè, thị trấn Thiệu Hóa, Thiệu Hóa |