| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 1081 | Quầy thuốc Lương Thị Nhung | Lương Thị Nhung | 2402/TH-CCHND | 79-NT/TH-ĐKKDD | 20/8/2019 | Thôn Thanh Sơn, xã Thanh Kỳ, huyện Như Thanh |
| 1082 | Quầy thuốc Lê Thị Hương | Lê Thị Hương | 2405/TH-CCHND | 80-NT/TH-ĐKKDD | 20/8/2019 | Thôn Tân Tiến, xã Thanh Tân, huyện Như Thanh |
| 1083 | Quầy thuốc Quách Thị BÌnh | Quách Thị Bình | 2403/TH-CCHND | 81-NT/TH-ĐKKDD | 20/8/2019 | Thôn 5, xã Xuân Du, huyện Như Thanh |
| 1084 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Hiệp | Nguyễn Thị Hiệp | 3319/TH-CCHND | 82-NT/TH-ĐKKDD | 21/8/2019 | Số nhà 520- Khu phố 3, thị trấn Bến Sung, huyện Như Thanh |
| 1085 | Quầy thuốc Nguyễn Nhật Thảo | Nguyễn Nhật Thảo | 4977/CCHND-SYT-TH | 85-NT/TH-ĐKKDD | 21/8/2019 | Thôn Hải Hòa, xã Hải Long, huyện Như Thanh |
| 1086 | Quầy thuốc Đỗ Thị Nương | Đỗ Thị Nương | 4910/CCHND-SYT-TH | 86-NT/TH-ĐKKDD | 21/8/2019 | Thôn Vĩnh Lợi, xã Hải Long, huyện Như Thanh |
| 1087 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Trọng | Nguyễn Thị Trọng | 4911/CCHND-SYT-TH | 87-NT/TH-ĐKKDD | 21/8/2019 | Thôn Chẩm Khê, xã Yên Thọ, huyện Như Thanh |
| 1088 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Nga | Nguyễn Thị Nga | 4909/CCHND-SYT-TH | 88-NT/TH-ĐKKDD | 21/8/2019 | Thôn Đồng Yên, xã Mậu Lâm, huyện Như Thanh |
| 1089 | Quầy thuốc Lê Thị Thủy | Lê Thị Thủy | 5020/CCHND-SYT-TH | 89-NT/TH-ĐKKDD | 21/8/2019 | Thôn 9, xã Xuân Du, huyện Như Thanh |
| 1090 | Quầy thuốc số 65- CNDP NGọc Lặc | Quách Công Ly | 2710/TH-CCHND | 41-NL/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Thôn Giang Sơn, xã Thúy Sơn, huyện Ngọc Lặc |
| 1091 | Quầy thuốc số 98 | Nguyễn Thế Anh | 4898/CCHND-SYT-TH | 43-NL/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Thôn 6, xã Ngọc Liên, huyện Ngọc Lặc |
| 1092 | Quầy thuốc số 55 | Nguyễn Thị Quỳnh | 4881/CCHND-SYT-TH | 44-NL/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Phố I, xã Quang Trung, huyện Ngọc Lặc |
| 1093 | Quầy thuốc số 14 | Nguyễn Thị Duyên | 4989/CCHND-SYT-TH | 45-NL/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Thôn Trung tâm, xã Lam Sơn, huyện Ngọc Lặc |
| 1094 | Quầy thuốc số 32 | Phạm Thị Minh | 4725/CCHND-SYT-TH | 46-NL/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Làng Bao, xã Mỹ Tân, huyện Ngọc Lặc |
| 1095 | Quầy thuốc số 38 | Phạm Thị Nhung | 3386/TH-CCHND | 47-NL/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Thôn Ngọc Lan, xã Ngọc Khê, huyện Ngọc Lặc |
| 1096 | Quầy thuốc số 46 | Phạm Thị Yến | 4905/CCHND-SYT-TH | 48-NL/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Thôn Cao Nguyên, xã Ngọc Khê, huyện Ngọc Lặc |
| 1097 | Quầy thuốc số 97 | Quách Thị minh | 4455/CCHND-SYT-TH | 136-NL | 05/11/2025 | Số nhà 85, thôn Thọ Phú, xã Ngọc Liên, tỉnh Thanh Hoá |
| 1098 | Quầy thuốc số 42 | Lê Ngọc Mai | 1072/TH-CCHND | 50-NL/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Làng Chuối, xã Phùng Giáo, huyện Ngọc Lặc |
| 1099 | Quầy thuốc Duy Mơ | Lò Thị Mơ | 5073/CCHND-SYT-TH | 30-QS/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Bản Bôn, xã Tam Thanh, huyện Quan Sơn |
| 1100 | Quầy thuốc Thắng Lợi | Vi Văn Huỳnh | 5059/CCHND-SYT-TH | 31-QS/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Km 79, xã Na Mèo, huyện Quan Sơn |
| 1101 | Quầy thuốc Hiếu Giang | Phạm Thị Giang | 5055/CCHND-SYT-TH | 32-QS/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Bản Păng, xã Sơn Lư, huyện Quan Sơn |
| 1102 | Quầy thuốc Long Linh | Phạm Thị Linh | 4978/CCHND-SYT-TH | 23-HT/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Thôn Kim Phú Na, xã Hà Ngọc, huyện Hà Trung |
| 1103 | Nhà thuốc Ngọc Sắc | Tô Ngọc Sắc | 3266/TH-CCHND | 306-NT/TH-ĐKKDD | 23/8/2019 | Số nhà 441- Đường Lê Lai, Phố 1- Phường Quảng Hưng, thành phố Thanh Hóa |
| 1104 | Quầy thuốc Lê Thị Hiếu | Lê Thị Hiếu | 4954/CCHND-SYT-TH | 78-TX/TH-ĐKKDD | 23/8/2019 | Thửa đất số 140, tờ BĐ số 39, khu 6, thị trấn Lam Sơn, huyện Thọ Xuân |
| 1105 | Quầy thuốc Ngô Thị Thu Hồng | Ngô Thị Thu Hồng | 002047/CCHN-D-SYT-TB | 46-NS/TH-ĐKKDD | 28/8/2019 | Xóm 4, xã Nga Bạch, huyện Nga Sơn |
| 1106 | Quầy thuốc số 4- Tới Trâm | Nguyễn Xuân Tới | 2896/TH-CCHND | 102-HH/TH-ĐKKDD | 03/9/2019 | Thôn Đình Bảng, xã Hoằng Lộc, huyện Hoằng Hóa |
| 1107 | Quầy thuốc Lê Thị Nga | Lê Thị Nga | 2929/TH-CCHND | 105-HH/TH-ĐKKDD | 03/9/2019 | Thôn 1, xã Hoằng Trạch, huyện Hoằng Hóa |
| 1108 | Quầy thuốc Lê Châu | Lê Thị Châu | 2002/TH-CCHND | 106-HH/TH-ĐKKDD | 03/9/2019 | Thôn 2, xã Hoằng Thắng, huyện Hoằng Hóa |
| 1109 | Quầy thuốc Cô Phê | Lương Thị Hà | 4339/CCHND-SYT-TH | 107-HH/TH-ĐKKDD | 03/9/2019 | Số nhà 143- Vinh Sơn, thị trấn Bút Sơn, huyện Hoằng Hóa |
| 1110 | Quầy thuốc Nguyễn Văn Tấn | Nguyễn Văn Tấn | 2980/TH-CCHND | 108-HH | 19/9/2022 | Số nhà 94 đường Trung Xuân, thôn Xa Vệ, xã Hoằng Trung, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 1111 | Quầy thuốc Phạm Thị Nhung | Phạm Thị Nhung | 2649/TH-CCHND | 109-HH | 03/9/2019 | Thôn Sao Vàng, xã Hoằng Phụ, huyện Hoằng Hóa |
| 1112 | Quầy thuốc Lê Thị Vân | Lê Thị Vân | 1693/TH-CCHND | 110-HH/TH-ĐKKDD | 22/5/2015 | Chợ Hón, xã Hoằng Hải, huyện Hoằng Hóa |
| 1113 | Quầy thuốc Lê Thị Thảo | Lê Thị Thảo | 2895/TH-CCHND | 111-HH/TH-ĐKKDD | 03/9/2019 | Thôn Nam Hạc, xã Hoằng Phong, huyện Hoằng Hóa |
| 1114 | Quầy thuốc Bảo An Phát I | Nguyễn Thị Chuyên | 5724/HCM-CCHND | 15-VL/TH-ĐKKDD | 06/9/2019 | Chợ Vĩnh Hùng, xã Vĩnh Hùng, huyện Vĩnh Lộc |
| 1115 | Công ty CP Dược Vật tư y tế Minh Châu | Đỗ Viết Cự | 2874/TH-CCHND | 91-BB/TH-ĐKKDD | 09/9/2019 | Lô C25, MB 1876, phường Đông Hương, thành phố Thanh Hóa |
| 1116 | Quầy thuốc số 10- Công ty TNHHTM DP Thuận Phát | Lê Thị Diện | 2558/TH-CCHND | 58-TH/TH-ĐKKDD | 10/9/2019 | Thôn Đông Hòa, xã Thiệu Duy, huyện Thiệu Hóa |
| 1117 | Quầy thuốc huyền hoa | Ngô Thị Hoa | 2799/TH-CCHND | 05-QH/TH-ĐKKDD | 10/9/2019 | Khu I, thị trấn Quan Hóa, huyện Quan Hóa |
| 1118 | Quầy thuốc Hồng Sen | Nguyễn Thị Lan | 5086/CCHND-SYT-TH | 64-TS/TH-ĐKKDD | 10/9/2019 | Thôn 1, xã Thọ Dân, huyện Triệu Sơn |
| 1119 | Quầy thuốc Trần Thị Hồng | Trần Thị Hồng | 297/TH-CCHND | 65-TS/TH-ĐKKDD | 10/9/2019 | Phố Đà, xã Thọ Dân, huyện Triệu Sơn |
| 1120 | Quầy thuốc Huấn An | Trần Thị An | 963/TH-CCHND | 44-ĐS/TH-ĐKKDD | 10/9/2019 | Đội 1, xã Đông Minh, huyện Đông Sơn |