| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 1201 | Quầy thuốc số 41- cndp bá thước | Hoàng Thị Vân | 5204/CCHND-SYT-TH | 35-BT/TH-ĐKKDD | 20/11/2019 | Thôn Đắm, xã Lâm Xa, huyện Bá Thước |
| 1202 | Quầy thuốc số 24- cndp Bá Thước | Bùi Thị Yến | 4817/CCHND-SYT-TH | 36-BT/TH-ĐKKDD | 20/11/2019 | Thôn Muỗng Do, xã Điền Trung, huyện Bá Thước |
| 1203 | Quầy thuốc Mai Dung | Mai Thị Dung | 2554/TH-CCHND | 74-HL/TH-ĐKKDD | 28/11/2019 | Thôn thị tứ, xã Hoằng Trung, huyện Hoằng Hóa |
| 1204 | Quầy thuốc Hà Kim Liên | Hà Kim Liên | 3000/TH-CCHND | 75-HL/TH-ĐKKDD | 28/11/2019 | Thôn Trung Phú, thị trấn Hậu Lộc, huyện Hậu Lộc |
| 1205 | Quầy thuốc Hà Huế | Nguyễn Thị Huế | 2706/TH-CCHND | 29-HT/TH-ĐKKDD | 28/11/2019 | Thôn Bắc Sơn, xã Hà Bắc, huyện Hà Trung |
| 1206 | Quầy thuốc Tâm Bắc | Nguyễn Thị Tâm | 02156/CCHND-SYT-HNO | 207-TH/ĐKKDD-TH | 03/12/2025 | Số nhà 49 đường 04-516C, thôn Trung Thôn, xã Thiệu Quang, tỉnh Thanh Hoá |
| 1207 | Nhà thuốc bệnh viện đa khoa trí đức thành | Đặng Thị Bích Phương | 5233/CCGHND-SYT-TH | 339-NT/TH-ĐKKDD | 28/11/2019 | Khuôn viên BVĐK Trí Đức Thành; thôn Thành Phú, xã Định Tường, huyện Yên Định |
| 1208 | Quầy thuốc Thành Hiền | Nguyễn Thị Hiền | 2102/TH-CCHND | 124-NC | 16/5/2023 | Thôn Hợp Nhất, xã Tế Nông, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 1209 | Quầy thuốc Dũng Huế | Nguyễn Văn Dũng | 2637/TH-CCHND | 81-TS/TH-ĐKKDD | 28/11/2019 | Thôn 3, xã Đồng Thắng, huyện Triệu Sơn |
| 1210 | Quầy thuốc Chung hồng | Trần Thị Hồng | 3779/CCHND-SYT-TH | 108-QX/TH-ĐKKDD | 29/11/2019 | Thôn Hiền Tây, xã Quảng Lưu, huyện Quảng Xương |
| 1211 | Quầy thuốc Sơn Phượng | Hoàng Thị Phượng | 5206/CCHND-SYT-TH | 110-QX/TH-ĐKKDD | 29/11/2019 | Thôn Bình, xã Quảng Nham, huyện Quảng Xương |
| 1212 | Quầy thuốc Nga Vọng | Nguyễn Thị Hằng Nga | 5205/CCHND-SYT-TH | 112-QX/TH-ĐKKDD | 29/11/2019 | Thôn Trường Thành, xã Quảng Trường, huyện Quảng Xương |
| 1213 | Quầy thuốc Ngọc Hân | Hứa Thị Hân | 2438/TH-CCHND | 113-QX/TH-ĐKKDD | 29/11/2019 | Phố Cung, xã Quảng Ninh, huyện Quảng Xương |
| 1214 | Quầy thuốc Thu Oanh | Trần Thị KIm Oanh | 1310/TH-CCHND | 1114-QX/TH-ĐKKDD | 29/11/2019 | Thôn 3, xã Quảng Lộc, huyện Quảng Xương |
| 1215 | Quầy thuốc Minh Thúy | Nguyễn Thị Thúy | 5116/CCHND-SYT-TH | 115-QX/TH-ĐKKDD | 29/11/2019 | Thôn Bình Danh, xã Quảng Hợp, huyện Quảng Xương |
| 1216 | Quầy thuốc Thanh Hà | Lê Thị Hà | 1410/TH-CCHND | 127-HH/TH-ĐKKDD | 29/11/2019 | Thôn Hạ Vũ 1, xã Hoằng Đạt, huyện Hoằng Hóa |
| 1217 | Nhà thuốc Thái Bình | Trần Thị Quỳnh Anh | 7316/CCHN-D-SYT-TH | 1390-NT | 13/10/2025 | Số nhà 250, đường Hải Thượng Lãn Ông, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 1218 | Quầy thuốc Lê Thị Tuyết | Lê Thị Tuyết | 954/TH-CCHND | 128-HH/TH-ĐKKDD | 02/12/2019 | Thôn Tiến Thắng, xã Hoằng Châu, huyện Hoằng Hóa |
| 1219 | Quầy thuốc Lê Thị Thu Hiền | Lê Thị Thu Hiền | 1034/TH-CCHND | 125-NC/TH-ĐKKDD | 06/12/2019 | Tiểu khu Bắc Giang, thị trấn Nông Cống, huyện Nông Cống |
| 1220 | Nhà thuốc bệnh viện đa khoa tâm đức cầu quan | Tống Văn Tuấn | 1791/TH-CCHND | 341-NT | 17/01/2023 | Khuôn viên BVĐK Tâm Đức Cầu Quan, QL 45-Cầu Quan, xã Trung Chính, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 1221 | Quầy thuốc Dũng Phương | Trịnh Thị Phương | 2526/TH-CCHND | 81-TS/TH-ĐKKDD | 04/12/2019 | Xóm 8, xã Vân Sơn, huyện Triệu Sơn |
| 1222 | Công ty cổ phần y tế Tân Hoàng | Trịnh Quốc Hưng | 2151/TH-CCHND | 58-BB/TH-ĐKKDD | 05/12/2019 | Lô 137- MBQH 530/UBND-QLĐT, P. Đông Vệ, thành phố Thanh Hóa |
| 1223 | Công ty TNHH Thiết bị y tế và Dược phẩm An Phúc | Nguyễn Thị Thu | 5261/CCHN-D-SYT-TH | 174-BB/TH-ĐKKDD | 25/11/2025 | Lô 525-526, MBQH 530/UBND-QLĐT, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 1224 | Nhà thuốc Bình An | Lê Thị Lụa | 4595/CHCN-D-SYT-TH | 344-NT | 06/02/2024 | Phố Tân Hạnh, phường Đông Tân, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 1225 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế việt nam- asean | Lê Văn Ngọc | 2366/TH-CCHND | 95-BB/TH-ĐKKDD | 12/12/2019 | Số nhà 15/58- Đường Nguyễn Phục, phường Quảng Thắng, thành phố Thanh Hóa |
| 1226 | Công ty tnhh thương mại dược phẩm hoàng dương | Đinh Thị Hương | 1185/TH-CCHND | 96-BB | 12/12/2019 | Số nhà 154 đường Lê Hoàn, thị trấn Thọ Xuân, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 1227 | Quầy thuốc Thành Đạt | Mai Thị Thùy | 4972/CCHND-SYT-TH | 02-NS/TH-ĐKKDD | 12/12/2019 | Khuôn viên PKĐK Thành Đạt; thôn 8, xã Nga Thắng, huyện Nga Sơn |
| 1228 | Quần thuốc huấn thiều | Lê Thị Hồng | 5187/CCHND-SYT-TH | 86-TX/TH-ĐKKDD | 13/12/2019 | Thôn Luận văn, xã Thọ Xương, huyện Thọ Xuân |
| 1229 | Quầy thuốc Lê Thị Thủy | Lê Thị Thủy | 5188/CCHND-SYT-TH | 88-TX/TH-ĐKKDD | 13/12/2019 | Thôn 3, xã Thọ Lộc, huyện Thọ Xuân |
| 1230 | Quầy thuốc Lương Thị Hường | Lương Thị Hường | 5008/CCHND-SYT-TH | 128-NC | 16/12/2019 | Thôn Tân Sơn, xã Tân Khang, huyện Nông Cống |
| 1231 | Quầy thuốc số 30 | Lê Thị Phương | 698/TH-CCHND | 129-NC | 16/12/2019 | Thôn Tân Lai, xã Tân Khang, huyện Nông Cống |
| 1232 | Quầy thuốc số 31 | Vũ Thị Thủy | 700/TH-CCHND | 130-NC | 16/12/2019 | Thôn Nhuyễn Sơn, xã Tượng Lĩnh, huyện Nông Cống |
| 1233 | Quầy thuốc số 80 | Trịnh Thị Thủy | 3192/TH-CCHND | 131-NC | 16/12/2019 | Thôn Thanh Minh, xã Minh Nghĩa, huyện Nông Cống |
| 1234 | Quầy thuốc số 34 | Nguyễn Thị Huyền | 685/TH-CCHND | 133-NC | 16/12/2019 | Thôn Đông Tài, xã Vạn Thắng, huyện Nông Cống |
| 1235 | Quầy thuốc số 14 | Nguyễn Thị Nở | 694/TH-CCHND | 134-NC | 16/12/2019 | Chợ Gỗ, xã Thăng Bình, huyện Nông Cống |
| 1236 | Quầy thuốc số 77 | Trần Thị Là | 3190/TH-CCHND | 135-NC | 16/12/2019 | Thôn 1, xã Tân Phúc, huyện Nông Cống |
| 1237 | Quầy thuốc Tuấn Hà | Nguyễn Thị Hà | 884/TH-CCHND | 136-NC | 27/3/2023 | Thôn Tân Trù, xã Vạn Thiện, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 1238 | Quầy thuốc số 17 | Nguyễn Thị Ngọc | 692/TH-CCHND | 138-NC | 16/12/2019 | Thị tứ Trường Sơn, xã Trường Sơn, huyện Nông Cống |
| 1239 | Quầy thuốc số 26 | Lê Thị Huệ | 699/TH-CCHND | 139-NC | 16/12/2019 | Thôn 6, xã Tế Thắng, huyện Nông Cống |
| 1240 | Quầy thuốc số 19 | Lê Thị Huyên | 684/TH-CCHND | 140-NC | 16/12/2019 | Tiểu khu Nam Giang, thị trấn Nông Cống, huyện Nông Cống |