| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 601 | Quầy thuốc Bình Phương | Trịnh Thị Phương | 4106/CCHN-D-SYT-TH | 17-YĐ | 27/8/2021 | Thôn Hòa Thượng, xã Yên Hùng, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 602 | Quầy thuốc Ngọc Tới | Trịnh Thị Hạnh | 1007/TH-CCHND | 48-YĐ | 27/8/2021 | Thôn Sơn Cường, xã Yên Hùng, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 603 | QT Hà Nhung | Hà Thị Nhung | 4062/TH | 47-HL | 11/01/2018 | Chợ Cồn Cao,Hoa Lộc, Hậu Lộc |
| 604 | QT Thành Thu | Phạm thị Thu | 4060/CCHN-D-SYT-TH | 45-HL | 11/01/2018 | Thôn Các,Tuy Lộc, Hậu Lộc |
| 605 | QT Doanh Ninh | Vũ Thị Ninh | 4061/CCHN-D-SYT-TH | 46-HL | 11/01/2018 | Minh Thắng,Minh Lộc, Hậu Lộc |
| 606 | QT Gia Bảo | Hoàng Thị Lan | 4058/TH-CCHN-D-SYT-TH | 49-HL | 11/01/2018 | Tân Thành,Đại Lộc, hậu lộc |
| 607 | QT Như Ngọc | Nguyễn Thị Hoa | 4059/CCHN-D-SYT-TH | 50-HL | 11/01/2018 | Hưng Bắc, Hưng Lộc, Hậu Lộc |
| 608 | QT Thông Hợi | Đặng Thị Hợi | 4064/CCHN-D-SYT-TH | 53-HL | 11/01/2018 | Châu Tử, Triệu Lộc, Hậu Lộc |
| 609 | QT Thanh Tứ | Lê Thị Thanh | 4068/CCHN-D-SYT-TH | 55-HL | 11/01/2018 | Khu 5,TT huyện Hậu Lộc |
| 610 | QT Mạnh Thôn | Nguyễn Thị Thôn | 4067 | 54-HL | 11/01/2018 | Làng Ngọ, Liên Lộc, Hậu Lộc |
| 611 | QT Luyện Hương | Lê Thị Hương | 1505/TH-CCHND | 41-QTTH | 17/01/2017 | 119, ql 45 , TT Thiêụ Hóa, Thiệu Hóa |
| 612 | QT số 29 | Hoàng Thị Hiền | 4070/TH-CCHND | 34-TH | 17/01/2017 | Đội 10, Thiệu Giao, Thiệu Hóa |
| 613 | QT số 44 | Nguyễn Thị Xuân | 4118 | 36-TH | 17/01/2017 | Thôn 8, xã Thiệu Quang, huyện ThiệuHóa |
| 614 | QT Chuyên Hồng | Lê Thị Hồng | 4087/TH-CCHND | 37-TH | 17/01/2017 | Đỉnh Tân, Thiệu phú, Thiệu Hóa |
| 615 | QT số 39 | Vũ Thị Ngân | 4076 | 39-TH | 17/01/2017 | Thôn Qúy 1, Thiệu Chính, Thiệu Hóa |
| 616 | Quầy thuốc số 22 | Trần Thị Nga | 1382/TH-CCHND | 15-BT | 22/01/2018 | Thôn Bá Lộc, xã Thiết Ống, huyện Bá Thước |
| 617 | QT số 48 | Trương Thị Đào | 1383 | 19-BT | 22/01/2018 | Giầu Cả, Lương Ngoại, Bá Thước |
| 618 | QT số 10 | Nguyễn Thị Hằng | 246/TH-CCHND | 17-BT | 22/01/2018 | Thôn Đồng Tâm 3, xã Thiết Ống, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa |
| 619 | QT Hùng Huyền | Lê Thị Huyền | 3704 | 16-BT | 22/01/2018 | Điền Lư, Bá Thước |
| 620 | QT số 15 | Hắc Thị Nhung | 1381/TH-CCHND | 09-BT | 22/01/2018 | Phố 1 Lâm Xa, thị trấn Cành Nàng, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa |
| 621 | QT số 12 | Hà Văn Tướng | 1371 | 11-BT | 22/01/2018 | Làng Hiềng,Kỳ Tân, Bá Thước |
| 622 | QT số 19 | Hà Thị Chữ | 1370 | 19-BT | 22/01/2018 | Thôn Buốc, Kỳ Tân, Bá Thước |
| 623 | QT số 18 | Nguyễn Tuấn Nghĩa | 1376/TH-CCHND | 25-BT | 22/01/2018 | Phố Hồng Sơn, thị trấn Cành Nàng, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa |
| 624 | Quầy thuốc số 11 | Nguyễn Duy Côi | 2264/CCHN-D-SYT-TH | 13-BT | 25/3/2024 | Khu 2, thị trấn Cành Nàng, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa |
| 625 | QT số 16 | Nghiêm Thị Hằng | 1375 | 26-BT | 22/01/2018 | Phố 4, TT Cành Nàng, Bá Thước |
| 626 | QT số 43 | Đỗ Phi Nga | 4084 | 08-QT/TH | 22/01/2018 | Lâm Xa, Bá Thước |
| 627 | QT số 47 | Bùi Thị Dung | 4082 | 07-BT | 22/01/2018 | Điền Thái, Điền Trung, Bá Thước |
| 628 | QT số 39 | Nguyễn Thị Giang | 4081 | 05-BT | 22/01/2018 | phố Điền Trung, xã Điền Trung, Bá Thước |
| 629 | QT số 45 | Hà Thị Lượng | 4080 | 04-BT | 22/01/2018 | Điền Lý, Điền Lư, Bá Thước |
| 630 | QT số 49 | Lục Thị Na | 4077 | 01-BT | 22/01/2018 | La Hán, Ban Công, Bá Thước |
| 631 | Quầy thuốc số 56 | Lê Ngọc Anh | 3994/CCHN-D-SYT-TH | 26-QT/TH | 26/01/2018 | Khu 4, thị trấn Kim Tân, huyện Thạch Thành |
| 632 | Quầy thuốc Giáo Minh | Đỗ Văn Giáo | 4135/CCHN-D-SYT-TH | 47-QT/TH | 26/01/2018 | Thôn Quang Minh, xã Quảng Văn, huyện Quảng Xương |
| 633 | Quầy thuốc Lực Giang | Lê Thị Giang | 1359/TH-CCNHD | 45-QTQX | 22/01/2018 | Thôn 4, Quảng Trạch, Quảng Xương |
| 634 | QT số 81 | Bùi Thị Oanh | 4139 | 45-QT/TH | 26/01/2018 | Yên Trung, Quảng Yên, Quảng Xương |
| 635 | QT Phạm Lan | Phạm Thị Lan | 1317/TH-CCHND | 80-QTQX | 26/01/2018 | Ngọc Trinh, Quảng Ngọc, Quảng Xương |
| 636 | Quầy thuốc số 53 | Lê Thị Hồng | 4138/TH-CCHND | 44-QT/TH | 26/01/2018 | Thôn Yên Bình, xã Quảng Yên, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hoá |
| 637 | Quầy thuốc Đức Duy | Nguyễn Thị Thương | 4137/TH-CCHND | 41-QT/TH | 26/01/2018 | Thôn Uy Nam, xã Quảng Ngọc, huyện Quảng Xương |
| 638 | QT Kiệm Nhuận | Lê Thị Kiệm | 2884 | 42-QT/TH | 26/01/2018 | Quảng Ngọc, Q.Xương |
| 639 | QT Hương Thảo | Lê Thị Thảo | 4133/TH-CCHND | 37-QT/TH | 26/01/2018 | Quảng Tân, Quảng Xương |
| 640 | QT Minh Thúy | Ngô Thị Minh Thùy | 4134 | 38-QT/TH | 26/01/2018 | TT huyện Q.Xương |