| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 681 | QT Ninh Thuật | Nguyễn Thị Ninh | 1625 | 44-NC/TH | 24/5/2018 | SN 99, Bà Triệu, thị trấn Nông Cống, Nông Cống |
| 682 | QT số 101 | Lê Thị Bích | 4277/TH-CCHND | 47-NC/TH | 24/5/2018 | Thôn Đông Xuân,Trường Trung, Nông Cống |
| 683 | QT số 105 | Lê Thị Huyền | 4285 | 48-NC/TH | 24/5/2018 | Thôn 6, Thăng Bình, Nông Cống |
| 684 | QT Vân Dũng | Nguyễn Thị Vân | 4287/TH-CCHND | 50-NC/TH | 24/5/2018 | Thôn Cao Nhuận, Vạn Thiện, Nông Cống |
| 685 | Quầy thuốc Mạnh Hằng | Nguyễn Thị Thu Hằng | 4288/CCHND-SYT-TH | 53-NC | 07/4/2021 | Thôn 6, xã Tế Thắng, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 686 | QT Khánh Huyền | Trần Thương Huyền | 4290 | 54-NC/TH | 24/5/2018 | Thôn Đoài Đạo, Công Liêm, Nông Cống |
| 687 | Quầy thuốc Tâm Hiền | Ngọ Thị Hiền | 4291/CCHN-D-SYT-TH | 56-NC/TH | 24/5/2018 | Thôn 5, Tế Nông, Nông Cống |
| 688 | QT số 102 | Lê Thị Nguyệt | 825/TH-CCHND | 57-NC/TH | 24/5/2018 | Thôn Kim Sơn, Hoàng Giang, Nông Cống |
| 689 | QT An Tâm | Đỗ Thị Nhị | 2991 | 58-NC/TH | 24/5/2018 | Thôn 11, Minh Khôi, Nông Cống |
| 690 | QT Tình Huyền | Lê Thị Huyền | 4275/CCHN-D-SYT-TH | 59-NC/TH | 24/5/2018 | Thôn 2-Đạt Tiến, xã Tế Nông, huyện Nông Cống |
| 691 | QT Số 57 | Nguyễn Xuân Chức | 4186 | 29-TT/TH | 04/06/2018 | Thôn Đồng Trạch, Thạch Đồng, Thạch Thành |
| 692 | Quầy thuốc số 58 | Hoàng Đức Toàn | 4197 | 30-TT/TH | 04/06/2018 | Thôn Quảng Yên, xã Thạch Quảng, huyện Thạch Thành |
| 693 | QT Số 59 | Nguyễn Thị Huyền | 4193/TH-CCHND | 31-TT/TH | 04/06/2018 | Thôn 1- Tân Sơn, Thành Kim, Thạch Thành |
| 694 | Quầy thuốc số 69 | Hà Văn Long | 4192/CCHND-SYT-TH | 32-TT/TH | 04/06/2018 | Thôn Chính Thành, xã Thành Trực, huyện Thạch Thành |
| 695 | QT Số 72 | Nguyễn Thị Duyên | 4225/TH-CCHND | 33-TT/TH | 04/06/2018 | Thôn Sắn, Thành Vân, Thạch Thành |
| 696 | QT Số 73 | Trần Thị Vân | 4262 | 34-TT/TH | 04/06/2018 | Phố Cát, Thành Vân, Thạch Thành |
| 697 | KDT Đông Y | Trương Hải Thành | 106 | 03-ĐY/TH | 05/06/2018 | Ki ốt số 7 đường Lê Phụng Hiếu |
| 698 | QT Mai Dung | Nguyễn Ngọc Mai | 4161 | 325-TT/TH | 08/06/2018 | Thôn Ngọc Nước, Xã Thành Trực, Thạch Thành |
| 699 | QT Bảo An | Lê Thị Thủy | 4164/TH-CCHND | 43-TX/TH | 08/06/2018 | Khu 3, TT Sao Vàng, huyện Thọ Xuân |
| 700 | QT Lê Thị Lương | Lê Thị Lương | 1121 | 53-HH/TH | 08/06/2018 | Thôn Hạ Vũ 1, Hoằng Đạt, Hoằng Hóa |
| 701 | Quầy thuốc Chính Thương | Phạm Thị Thương | 4245/CCHND-SYT-TH | 130-HT | 30/8/2024 | Thôn Kim Tiên, xã Hà Đông, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hoá |
| 702 | Quầy thuốc Ngô Thị Mai | Ngô Thị Mai | 4303/CCHN-D-SYT-TH | 20-HT | 21/9/2023 | Thôn Nội Thượng, xã Hà Bình, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa |
| 703 | QT Diệp Anh | Lê Thị Phương | 4304/TH-CCHND | 19-HT/TH | 08/06/2018 | Thôn Nội Thượng, xã Hà Bình, Hà Trung |
| 704 | QT Hoàng Giang | Hoàng Văn Giang | 701 | 22-QS/TH | 08/06/2018 | Khu 6, TT Quan Sơn |
| 705 | QT Lê Thị Thu | Lê Thị Thu | 99 | 17-NX/TH | 08/06/2018 | Thôn Luống Đồng, xã Hóa Quỳ, Như Xuân |
| 706 | QT Tuyến Vân | Nguyễn Thị Vân | 4284/TH-CCHND | 33-YĐ/TH | 13/6/2018 | Thôn Mỹ Lương, Yên Tâm, Yên Định |
| 707 | Quầy thuốc Tiến Hằng | Trương Thị Hằng | 4281/CCHN-D-SYT-TH | 200-YĐ | 07/10/2024 | Số nhà 204 tổ dân phố Hành Chính, thị trấn Yên Lâm, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 708 | QT Ngô Thị Đạt | Ngô Thị Đạt | 4282 | 29-YĐ/TH | 13/6/2018 | THôn 6, Định Thành, Yên Định |
| 709 | QT Nga Nhân | Phạm Thị Nhân | 4235/TH-CCHND | 28-YĐ/TH | 13/6/2018 | Thôn Hồ Thôn, Định Hưng, Yên Định |
| 710 | QT Lâm Đại | Trịnh Thị Thủy | 4320/TH-CCHND | 52-HL/TH | 18/6/2018 | Thôn Tân Đồng, Lộc Tân, Hậu Lộc |
| 711 | QT Mỳ Vy | Mai Văn Mỳ | 4319 | 51-HL/TH | 18/6/2018 | Thôn Hiền Vinh, Quang Lộc, Hậu Lộc |
| 712 | QT Cương Nhung | Nguyễn Thị Nhung | 4318/TH-CCHND | 53-HL/TH | 18/6/2018 | Thôn Bắc Thọ, Ngư Lộc, Hậu Lộc |
| 713 | Quầy thuốc Hữu Thắm | Mai Thị Thắm | 4372/CCHN-D-SYT-TH | ......-NS | | Xóm 2, xã Nga Điền, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 714 | QT Mai Thị Trang | Mai Thị Trang | 485 | 30-NS/TH | 18/6/2018 | Xóm 8, Nga Tiến, Nga Sơn |
| 715 | QT Thu Phương | Trần Thị Phương | 4334/TH-CCHND | 55-HL/TH | 18/6/2018 | Ki ốt chợ Cốn Cao, Hoa Lộc, Hậu Lộc |
| 716 | Quầy thuốc Kim Chi | Trịnh Thị Loan | 4256 | 43-TH/TH | 25/6/2018 | Thôn Trung Thôn, Thiệu Giang, Thiệu Hóa |
| 717 | QT Ng Thị Gái | Nguyễn Thị Gái | 4309 | 55-HH/TH | 29/6/2018 | Thôn Quang Trung, Hoằng Thanh, Hoằng Hóa |
| 718 | Quầy thuốc Việt Pháp | Lê Thị Quý | 4236/CCHN-D-SYT-TH | 56-HH | 26/11/2021 | Số nhà 05 đường ĐH-HH 06, thôn Phú Thượng 2, xã Hoằng Phú, huyện Hoằng Hóa |
| 719 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Hương | Nguyễn Thị Hương | 2781/TH-CCHND | 57-HH | 13/10/2021 | Số nhà 73, đường ĐT 510B, thôn Lê Giang, xã Hoằng Đông, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 720 | Quầy thuốc Hồng Thúy | Nguyễn Thị Thúy | 2966/TH-CCHND | 58-HH | 23/7/2021 | Số 83 đường ĐT 510, thôn Dư Khánh, xã Hoằng Đạo, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |