| TT | Tên cơ sở | Số GPHĐ | Tên người PT | Số CCHN | Hình thức tổ chức | Địa điểm hành nghề | Thời gian làm việc |
| 1921 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 923/SYT-GPHĐ | Phạm Văn Hữu | 010139/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | khu 3, thị trấn Kim Tân, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa | Từ thứ 2 đến thứ 6: 17h đến 19h;
Thứ 7, chủ nhật, ngày lễ: cả ngày |
| 1922 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền Phương Nam | 40/TH-GPHĐ | Nguyễn Văn Phương | 005707/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | thôn Cầu Rồng, xã Thành Thọ, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa | Từ thứ 2 đến thứ 6: 17h đến 19h;
Thứ 7, chủ nhật, ngày lễ: cả ngày |
| 1923 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền (Nguyễn Xuân Thược) | 107/TH-GPHĐ | Nguyễn Xuân Thược | 13933/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền khám, chữa bệnh bằng bài thuốc gia truyền | khu 1, thị trấn Kim Tân, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1924 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền (Hoàng Văn Chính) | 172/TH-GPHĐ | Hoàng Văn Chính | 004390/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | khu 1, thị trấn Kim Tân, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1925 | Phòng khám Y học cổ truyền Đường Minh Hoàng | 1377/TH-GPHĐ | Trần Văn Hoàng | 016153/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa | Khu 5, thị trấn Kim Tân, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa | Từ thứ 2 đến thứ 6: 17h đến 19h;
Thứ 7, chủ nhật, ngày lễ: cả ngày |
| 1926 | Phòng khám chuyên khoa Y học cổ truyền Linh Thăng Hoa | 1577/TH-GPHĐ | Quách Thị Huế | 016716/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa | Thôn Thạch Lỗi, xã Thành Tân, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1927 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0039/SYT-GPHĐ | Lê Khắc Phú | 000366/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | lô 140 khu liên kế Đông Phát, phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1928 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 42/SYT-GPHĐ | Lê Thị Thu | 0373/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | 582 Nguyễn Trãi, phường Phú Sơn, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1929 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 08/SYT-GPHĐ | Nguyễn Thị Quyền | 0158/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | 451 Nguyễn Trãi, phường Phú Sơn, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1930 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 653/SYT-GPHĐ | Nguyễn Hữu Ái | 9441/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | 362 Nguyễn Huệ, phường Phú Sơn, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1931 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 1009/SYT-GPHĐ | Trần Thị Hồng Phương | 11153/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | Thôn Thịnh Hùng, Phường Quảng Thịnh, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1932 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền Vượng Phát - Việt Trung | 0061/SYT-GPHĐ | Nguyễn Công Vinh | 000311/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | số 717- đường Bà Triệu, phường Trường Thi, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Tất cả các ngày trong tuần |
| 1933 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền Sơn Thảo Nam | 0161/SYT-GPHĐ | Lê Đình Bằng | 000656/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | 119- Dương Đình Nghệ, phường Tân Sơn, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Tất cả các ngày trong tuần |
| 1934 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0184/SYT-GPHĐ | Tô Đình Trưng | 000795/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | SN 17B, đường Trần Phú, phường Điện Biên, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1935 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0242/SYT-GPHĐ | Trịnh Trí Dũng | 000797/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | Cốc Hạ 1, Đông Hương, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Ngoài giờ hành chính |
| 1936 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 00250/SYT-GPHĐ | Phạm Văn Lâm | 000816/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | SN D95-96 khu Trường Đảng, xã Quảng Thắng, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Ngoài giờ hành chính |
| 1937 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 332/SYT-GPHĐ | Nguyễn Bá Khang | 001082/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | SN 85 Lương Ngọc Quyến, phường Trường Thi, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1938 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 346/SYT-GPHĐ | Viên Đình Ba | 001091/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | Thôn Phúc Thọ, xã Quảng Tâm, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1939 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 343/SYT-GPHĐ | Ngô Thị Thanh | 001092/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | SN 363, Nguyễn Trãi, phường Phú Sơn, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1940 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 373/SYT-GPHĐ | Trần Quang Cường | 001160/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | SN 21 Lê Quý Đôn, phường Ba Đình, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1941 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 370/SYT-GPHĐ | Nguyễn Ngọc Khuyến | 001136/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | SN 31 Hồng Nguyên, phường Trường Thi, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1942 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 375/SYT-GPHĐ | Vũ Như Tỉnh | 001186/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thôn Minh Cát, xã Quảng Cát, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1943 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 406/SYT-GPHĐ | Phùng Bá Dương | 001288/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | SN 01 Lê Thánh Tông, Quang Trung 1, phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1944 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 447/SYT-GPHĐ | Nguyễn Anh Minh | 001366/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | SN 70 Hải Thượng Lãn Ông, phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1945 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 481/SYT-GPHĐ | Nguyễn Xuân Khánh | 001083/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | SN 02 Cửa Hữu, Dương Đình Nghệ, Tân Sơn, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1946 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0417/SYT-GPHĐ | Nguyễn Công Vấn | 002402/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | 198-Trường Thi, phường Trường Thi, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1947 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0420/SYT-GPHĐ | Nguyễn Văn Tâm | 002394/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | 115 - Lê Văn Hưu, phường Tân Sơn, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Ngoài giờ hành chính |
| 1948 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0552/SYT-GPHĐ | Phạm Văn Vũ | 002442/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | 60/77 - Hải Thượng Lãn Ông, phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1949 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 516/SYT-GPHĐ | Vũ Xuân Mùi | 001496/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | Sn 202B Phú Thọ 4, phường Phú Sơn, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1950 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 467/SYT-GPHĐ | Nguyễn Ngọc Bân | 001527/TH-CCHN | Phòng chẩn trị | SN 18B, Lý Nhân Tông, phường Đông Thọ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1951 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 372/SYT-GPHĐ | Nguyễn Thành Trung | 001493/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | SN 25 đường Hàn Thuyên, phường Ba Đình, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1952 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0565/SYT-GPHĐ | Nguyễn Xuân Tùng | 001949/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | 511- Nguyễn Trãi, phường Phú Sơn, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày |
| 1953 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền lương y Hậu | 0583/SYT-GPHĐ | Hoàng Quang Hậu | 002991/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | 232 - Hải Thượng Lãn Ông, phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày |
| 1954 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 542/SYT-GPHĐ | Lê Đức Thanh | 003393/TH-CCHN | Phòng chẩn trị | SN 06/08 Cao Bá Quát, phường Trường Thi, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1955 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền Bảo Sinh | 0593/SYT-GPHĐ | Vũ Quang Tiền | 003652/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | 158 - Trường Thi, phường Trường Thi, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày |
| 1956 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 524/SYT-GPHĐ | Lê Thị Linh | 000484/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | Lô 32 Khu liên kế đường Bà Triệu, phường Đông Thọ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1957 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền lương y Thanh Tùng | 0604/SYT-GPHĐ | Vũ Thanh Tùng | 004407/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | 261-Quang Trung, phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày |
| 1958 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0607/SYT-GPHĐ | Phạm Văn Thái | 003683/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | 130 - Tống Duy Tân, phường Lam Sơn, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày |
| 1959 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 529/SYT-GPHĐ | Trần Thị Yến | 003685/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | SN 108 Dương Đình Nghệ, phường Tân Sơn, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1960 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền - Đức Thắng | 319/SYT-GPHĐ | Trịnh Văn Lăng | 002324/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | SN 54/22 Tống Duy Tân, phường Lam Sơn, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Ngoài giờ hành chính |