| TT | Tên cơ sở | Số GPHĐ | Tên người PT | Số CCHN | Hình thức tổ chức | Địa điểm hành nghề | Thời gian làm việc |
| 1801 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 00301/SYT-GPHĐ | Lê Ngọc Đông | 001037/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Triêu Dương, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1802 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 00302/SYT-GPHĐ | Phạm Văn Hiền | 001036/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Các Sơn, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1803 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 00303/SYT-GPHĐ | Trương Văn Tân | 001035/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Xuân Lâm, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1804 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 00304/SYT-GPHĐ | Mai Trung Thành | 001034/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Hải Thượng, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1805 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 00305/SYT-GPHĐ | Mai Hữu Học | 001033/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Ninh Hải, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1806 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 00306/SYT-GPHĐ | Nguyễn Thị Diệu | 001032/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Hải Hòa, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1807 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 00308/SYT-GPHĐ | Phạm Tuấn Dũng | 001030/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | tiểu khu I, thị trấn huyện Tĩnh Gia, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1808 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 00307/SYT-GPHĐ | Tống Kim Thích | 001031/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Thanh Sơn, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1809 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 00309/SYT-GPHĐ | Lê Công Lý | 001029/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Hải Ninh, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1810 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 00310/SYT-GPHĐ | Nguyễn Quang Sáng | 001028/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Trúc Lâm, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1811 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 00311/SYT-GPHĐ | Mai Thị Long | 001027/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Nguyên Bình, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1812 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 00312/SYT-GPHĐ | Mai Quang Chính | 001026/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Hải Hà, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1813 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 00313/SYT-GPHĐ | Trần Thế Sại | 001025/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Hải Nhân, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1814 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 00320/SYT-GPHĐ | Mai Hữu Trọng | 001016/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Hải Thượng, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1815 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 00321/SYT-GPHĐ | Mai Hữu Tân | 001015/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Hải Thượng, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1816 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 00322/SYT-GPHĐ | Lê Thị Điều | 001014/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Hải Hòa, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1817 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 00323/SYT-GPHĐ | Hoàng Văn Hạnh | 001013/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Hải Nhân, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1818 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 00325/SYT-GPHĐ | Mai Ngọc Khôi | 001011/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Hải Thượng, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1819 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 00326/SYT-GPHĐ | Cao Văn Quế | 001051/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Hải Nhân, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1820 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 00318/SYT-GPHĐ | Lê Đức Hằng | 001018/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Trường Lâm, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1821 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 00324/SYT-GPHĐ | Nguyễn Văn Hải | 001012/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Xuân Lâm, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1822 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0217/SYT-GPHĐ | Lê Minh Huệ | 000927/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thôn 7, xã Hải Lĩnh, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1823 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 518/SYT-GPHĐ | Nguyễn Thành Nam | 004305/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Hải Hòa, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1824 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 533/SYT-GPHĐ | Trần Thế Trọng | 004388/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thị trấn huyện Tĩnh Gia, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1825 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền Lê Hữu Đệ | 0631/SYT-GPHĐ | Lê Hữu Đệ | 009380/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thôn Đại Thủy, xã Trúc Lâm, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1826 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0698/SYT-GPHĐ | Phạm Văn Cường | 009466/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thôn Hoành Sơn, xã Các Sơn, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1827 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0720/SYT-GPHĐ | Trần Thị Lệ | 001557/BRVT-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thôn Trung Chính, xã Hải Hòa, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1828 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền Mai Hữu Hậu | 0761/SYT-GPHĐ | Mai Hữu Hậu | 009872/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thôn Liên Trung, xã Hải Thượng, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1829 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 778/SYT-GPHĐ | Mai Văn Thảo | 009768/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thôn Liên Trung, xã Hải Thượng, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1830 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền Tuệ An | 80/TH-GPHĐ | Trần Văn Lương | 007746/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thôn Yên Châu, xã Hải Châu, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1831 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 106/TH-GPHĐ | Phạm Văn Nghị | 13934/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thôn Các, xã Các Sơn, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1832 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền Lê Hữu Vinh | 221/TH-GPHĐ | Lê Hữu Vinh | 000713/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thôn Hòa Bình, xã Hải Châu, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1833 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền Thiện Tâm | 2002/TH-GPHĐ | Nguyễn Văn Cảnh | 013035/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | Tổ dân phố Trung chính, phường Hải Hoà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1834 | Phòng khám Y học cổ truyền Phạm Gia | 878/TH-GPHĐ | Phạm Văn Ngân | 008678/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa y học cổ truyền | thôn Thanh Đông, phường Bình Minh, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1835 | Phòng khám chuyên khoa Y học cổ truyền Kiện Xuân | 1561/TH-GPHĐ | Nguyễn Văn Kiện | 006288/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa | Tổ dân phố Phú Minh, phường Bình Minh, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Từ thứ 2 đến thứ 6: 17h đến 19h;
Thứ 7, chủ nhật, ngày lễ: cả ngày |
| 1836 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0590/SYT-GPHĐ | Phạm Văn Tòa | 003619/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thôn Minh Liên, xã Minh Sơn, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày |
| 1837 | Phòng khám chuyên khoa Y học cổ truyền Minh Tâm | 587/TH-GPHĐ | Nguyễn Văn Tuấn | 012796/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa y học cổ truyền | số 04, đường Phố Cống, thị trấn Ngọc Lặc, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 1838 | Phòng khám Y học cổ truyền Phương Đông | 721/TH-GPHĐ | Võ Thị Thu | 005891/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa y học cổ truyền | số nhà 115 - Phố 1, thị trấn Ngọc Lặc, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 1839 | Phòng khám chuyên khoa Y học cổ truyền Vương Điệp | 1189/TH-GPHĐ | Lưỡng Vương Điệp | 011531/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | SN 574, đường Phố Cống, thị trấn Ngọc Lặc, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 1840 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền Minh Hồng thuộc Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Ánh Hồng | 1756/TH-GPHĐ | Nguyễn Thị Ánh Hồng | 017282/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | Khu phố Hưng Sơn, thị trấn Ngọc Lặc, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa | Thứ 2 đến chủ nhật: sáng từ 7h-11h30, chiều từ 13h30-21h |