| TT | Tên cơ sở | Số GPHĐ | Tên người PT | Số CCHN | Hình thức tổ chức | Địa điểm hành nghề | Thời gian làm việc |
| 1761 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 985/SYT-GPHĐ | Trần Tiến Toản | 011911/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xóm 3, xã Nga An, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 1762 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 984/SYT-GPHĐ | Mai Văn Thạch | 011906/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xóm 6, xã Nga Mỹ, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 1763 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 988/SYT-GPHĐ | Nguyễn Thị Khới | 011785/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xóm 5, xã Nga Yên, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 1764 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 1008/SYT-GPHĐ | Trần Ngọc Thả | 011947/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xóm 1, xã Nga Thanh, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 1765 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 82/TH-GPHĐ | Trịnh Văn Hiên | 13750/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xóm 9, xã Nga Văn, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 1766 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 151/TH-GPHĐ | Phạm Văn Năm | 14220/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | tiểu khu Hưng Long, thị trấn Nga Sơn, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Dừng hoạt động từ tháng 3/2025 |
| 1767 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền cụ Cựu Kế | 232/TH-GPHĐ | Nguyễn Thị Hường | 001779/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xóm 11, xã Nga An, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 1768 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0200/SYT-GPHĐ | MúL Sơn | 000704/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thôn Đồng Minh, xã Hải Ninh, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Tất cả các ngày trong tuần |
| 1769 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0208/SYT-GPHĐ | Trương Công Hoài | 000918/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Hải Thượng, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Tất cả các ngày trong tuần |
| 1770 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0219/SYT-GPHĐ | Đỗ Thắng Phẩm | 000929/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Hải Bình, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1771 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0218/SYT-GPHĐ | Trương Hồng Công | 000928/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Hải Thanh, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1772 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0223/SYT-GPHĐ | Hoàng Thị Thu Mai | 000933/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | tiểu khu V, thị trấn Tĩnh Gia, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1773 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0221/SYT-GPHĐ | Mai Hữu Luận | 000931/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Bình Minh, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1774 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0220/SYT-GPHĐ | Đỗ Thắng Thụ | 000930/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Hải Bình, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1775 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0209/SYT-GPHĐ | Lê Văn Luân | 000919/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thôn Đại Đồng, xã Phú Lâm, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1776 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0238/SYT-GPHĐ | Phạm Quốc Đạt | 000949/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Hải Hòa, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1777 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0226/SYT-GPHĐ | Lê Doãn Tuấn | 000937/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thôn Văn Nhân, xã Hải Nhân, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1778 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0224/SYT-GPHĐ | Phạm Thi Hồng | 000935/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thôn Hoành Sơn, xã Các Sơn, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1779 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0235/SYT-GPHĐ | Mai Hữu Thuyết | 000946/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Ninh Hải, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1780 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0222/SYT-GPHĐ | Mai Công Tài | 000932/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thôn Thống Nhất, xã Ninh Hải, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1781 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0225/SYT-GPHĐ | Nguyễn Thị Hương | 000936/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thôn 7, xã Hải Lĩnh, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1782 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0233/SYT-GPHĐ | Trương Khắc Thành | 000944/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | tiểu khu 5, thị trấn Tĩnh Gia, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1783 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0234/SYT-GPHĐ | Hồ Văn lợi | 000945/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thôn Hồng Phong, xã Hải Ninh, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1784 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0210/SYT-GPHĐ | Phạm Hữu Vệ | 000920/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thôn Tiền Phong, xã Tân Dân, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1785 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0230/SYT-GPHĐ | Mai Thị Dong | 000941/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thôn 10, xã Xuân Lâm, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1786 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0227/SYT-GPHĐ | Bùi Huy Luận | 000938/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thôn Minh Châu, xã Trường Lâm, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1787 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0231/SYT-GPHĐ | Nguyễn Văn Côn | 000942/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thôn Xuân Hòa, xã Hải Hòa, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1788 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0232/SYT-GPHĐ | Đỗ Thắng Quyền | 000943/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thôn Liên Sơn, xã Hùng Sơn, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1789 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0228/SYT-GPHĐ | Nguyễn Văn Long | 000939/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Hải Bình, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1790 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0237/SYT-GPHĐ | Mai Hữu Toàn | 000948/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Trúc Lâm, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1791 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0236/SYT-GPHĐ | Lê Văn Hạnh | 000947/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | tiểu khu 2, thị trấn Tính Gia, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1792 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 00319/SYT-GPHĐ | Mai Quang Dũng | 001017/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Hải Hà, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1793 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 00317/SYT-GPHĐ | Mai Hữu Phong | 001019/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Ninh Hải, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1794 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 00315/SYT-GPHĐ | Nguyễn Ngọc Bình | 001022/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Trường Lâm, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1795 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 00314/SYT-GPHĐ | Nguyễn Hữu Dân | 001023/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Nguyên Bình, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1796 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 00316/SYT-GPHĐ | Mai Thị Hanh | 001020/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Hải Thượng, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1797 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 00294/SYT-GPHĐ | Lê Văn Nghị | 001040/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Phú Lâm, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1798 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 00293/SYT-GPHĐ | Mai Hữu Viện | 001041/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Ninh Hải, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1799 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 00295/SYT-GPHĐ | Lê Đức Suốt | 001039/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Trường Lâm, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1800 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 00300/SYT-GPHĐ | Trần văn Kháng | 001038/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Hải Lĩnh, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |