| TT | Tên cơ sở | Số GPHĐ | Tên người PT | Số CCHN | Hình thức tổ chức | Địa điểm hành nghề | Thời gian làm việc |
| 1881 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0241/SYT-GPHĐ | Nguyễn Viết Tâm | 000798/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | xã Quảng Yên, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Ngoài giờ hành chính |
| 1882 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 00290/SYT-GPHĐ | Trịnh Đình Chân | 000844/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | xã Quảng Phúc, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1883 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 00292/SYT-GPHĐ | Nguyễn Bá Tuyên | 000848/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | thôn 9, xã Quảng Đại, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1884 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 378/SYT-GPHĐ | Nguyễn Thị Phượng | 001148/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | đội 1, xã Quảng Vinh, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1885 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 371/SYT-GPHĐ | Lê Văn Thành | 001153/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | xóm mới, Quảng Thọ, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1886 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 518/SYT-GPHĐ | Nguyễn Thanh Tuấn | 001484/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | xã Quảng Tân, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1887 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0597/SYT-GPHĐ | Lê Đức Thuận | 003664/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | thôn Yên Lãng, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1888 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0726/SYT-GPHĐ | Phạm Đức Nguyện | 008184/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | thôn Ngọc Diễm 2, xã Quảng Chính, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1889 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền Lê Văn Tuyến | 786/SYT-GPHĐ | Lê Văn Tuyến | 009762/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | thôn Sơn Lâm, xã Quảng Trạch, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1890 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 863/SYT-GPHĐ | Trần Văn Hà | 009769/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | thôn 7, xã Quảng Lộc, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1891 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền Thái Ninh Đường | 12/TH-GPHĐ | Lê Ngọc Thái | 001482/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | thôn Ngọc Trinh, xã Quảng Ngọc, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1892 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền (Trần Văn Lạc) | 160/TH-GPHĐ | Trần Văn Lạc | 14218/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | thôn 10, xã Quảng Vọng, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1893 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền Bảo Minh | 152/TH-GPHĐ | Lê Văn Bảo | 14219/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | thôn 8, xã Quảng Hải, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1894 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền Dương Quốc Bài | 345/TH-GPHĐ | Dương Quốc Bài | 13816/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | thôn Ninh Dụ, xã Quảng Ninh, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1895 | Phòng khám Y học cổ truyền Nguyên Khánh | 650/TH-GPHĐ | Tô Nguyên Khánh | 010999/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa Y học cổ truyền | thôn Tiên Trang, xã Tiên Trang, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Thứ 2 đến thứ 6: 17h đến 19h;
Thứ 7, chủ nhật, ngày lễ: cả ngày |
| 1896 | Phòng khám Y học cổ truyền Thiện Phúc Đường | 732/TH-GPHĐ | Lê Xuân Cường | 002483/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa Y học cổ truyền | thôn Hiền Tây, xã Quảng Lưu, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Thứ 2 đến thứ 6: 17h đến 19h;
Thứ 7, chủ nhật, ngày lễ: cả ngày |
| 1897 | Phòng khám Y học cổ truyền Nam Hường thuộc Hộ kinh doanh Nam Hường | 1796/TH-GPHĐ | Nguyễn Thị Hường | 012716/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa | Số nhà 13, đường Khê Ngọc, thôn Trường Thành, xã Quảng Trường, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Thứ 2 đến thứ 6: từ 17h30-21h;Thứ 7, chủ nhật: từ 7h-11h30, từ 13h30 -21h |
| 1898 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 344/SYT-GPHĐ | Vũ Xuân Trường | 001096/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | phường Trường Sơn, thị xã Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1899 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 374/SYT-GPHĐ | Chu Mạnh Toan | 001181/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | phường Bắc Sơn, thị xã Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1900 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 386/SYT-GPHĐ | Cao Thị Lạc | 001271/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | phường Trung Sơn, thị xã Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1901 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 389/SYT-GPHĐ | Lê Đăng Khoa | 001268/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | phường Bắc Sơn, thị xã Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1902 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 391/SYT-GPHĐ | Cao Văn Xuân | 001266/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | phường Bắc Sơn, thị xã Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1903 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 390/SYT-GPHĐ | Phạm Gia Lan | 001267/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | phường Trung Sơn, thị xã Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1904 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 442/SYT-GPHĐ | Lương Viết Giáp | 001349/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | khu phố Sơn Hải, phường Trường Sơn, thị xã Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1905 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 517/SYT-GPHĐ | Nguyễn Văn Nhân | 001485/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | khu phố Bình Tân, xã Quảng Tiến, thị xã Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1906 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 370/SYT-GPHĐ | Lê Như Thắng | 004457/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | phường Trung Sơn, thị xã Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1907 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền Hà Huy | 623/SYt-GPHĐ | Nguyễn Thanh Hà | 005098/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | phường Bắc Sơn, thị xã Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1908 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0645/SYT-GPHĐ | Lê Văn Việt | 009398/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | SN 02, đường Huỳnh Thúc Kháng, khu phố Bình Sơn, phường Bắc Sơn, thị xã Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1909 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền Hoàng Long | 15/TH-GPHĐ | Hoàng Quốc Long | 011791/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thôn 2, xã Quảng Minh, thị xã Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1910 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền Hùng Bình | 16/TH-GPHĐ | Hoàng Mạnh Hùng | 001593/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thôn 7, xã Quảng Minh, thị xã Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1911 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền Khuyên Khanh | 66/TH-GPHĐ | Nguyễn Sỹ Khanh | 13673/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | khu phố Minh Cát, phường Quảng Cư, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1912 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền Lương Y Cao Duy Lắm | 161/TH-GPHĐ | Cao Duy Lắm | 14151/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | SN 02, đường Nguyễn Trãi, phường Trường Sơn, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1913 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền Nguyễn Văn Vân | 222/TH-GPHĐ | Nguyễn Văn Vân | 14704/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thôn 1 - Đông Bắc, phường Quảng Vinh, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1914 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 372/SYT-GPHĐ | Đào Xuân Quảng | 001143/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | xã Thành Vinh, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1915 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 464/SYT-GPHĐ | Phùng Bá Tuấn | 001426/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | xã Thành Kim, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa | Ngoài giờ hành chính |
| 1916 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0571/SYT-GPHĐ | Đỗ Khắc Tý | 002462/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | thôn Chính Thành, xã Thành Trực, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày |
| 1917 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 530/SYT-GPHĐ | Trần Văn Dũng | 002864/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | khu IV, thị trấn Kim Tân, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1918 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền Triệu Minh Hòa | 0581/SYT-GPHĐ | Triệu Minh Hòa | 002990/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | thôn 5, Tân Sơn, xã Thành Kim, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày |
| 1919 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0738/SYT-GPHĐ | Trần Quang Tiến | 008178/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | thôn Tiên Hương, xã Thành Tân, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1920 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0772/SYT-GPHĐ | Đinh Thị Kim Huệ | 008782/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | thôn Trung Tâm, xã Thành Long, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |