| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 2521 | Quầy thuốc số 38 | Cầm Thị Bình | 3168/CCHN-D-SYT-TH | 73-ThX | 02/6/2023 | Thôn Xuân Ngù, xã Xuân Lẹ, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
| 2522 | Quầy thuốc Vũ Thị Lê | Vũ Thị Lê | 7364/CCHN-D-SYT-TH | 122-CT | 02/6/2023 | Thôn Phúc Ngán Vải, xã Cẩm Ngọc, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 2523 | Quầy thuốc Thanh Tâm | Nguyễn Thanh Tùng | 7413/CCHN-D-SYT-TH | 123-CT | 02/6/2023 | Tổ dân phố Linh Thung, thị trấn Phong Sơn, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 2524 | Quầy thuốc Thùy Dung | Trương Thị Dung | 6881/CCHN-D-SYT-TH | 121-CT | 02/6/2023 | Thôn Phúc Ngán Vải, xã Cẩm Ngọc, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 2525 | Quầy thuốc Anh Ly | Nguyễn Đức Mạnh | 7411/CCHN-D-SYT-TH | 48-BT | 02/6/2023 | Thôn Chiềng Lẫm, xã Điền Lư, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa |
| 2526 | Nhà thuốc Hoàng Nguyên | Trịnh Tuấn Dũng | 2921/CCHN-D-SYT-HCM | 807-NT | 09/6/2023 | Tổ dân phố Thanh Bình, phường Hải Ninh, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2527 | Nhà thuốc Hà Hường | Trịnh Văn Mạnh | 5437/CCHN-D-SYT-TH | 809-NT | 09/6/2023 | Tổ dân phố Thanh Minh, phường Tân Dân, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2528 | Quầy thuốc Thiên Phước | Lê Xuân Vinh | 4128/CCHN-D-SYT-TH | 15-TXNS | 09/6/2023 | Thôn Cầu Đông, xã Các Sơn, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2529 | Nhà thuốc Hồng Huệ | Lê Doãn Hồng | 658/CHN-D-SYT-TH | 811-NT | 09/6/2023 | Tổ dân phố Hạnh Phúc, phường Hải Ninh, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2530 | Quầy thuốc Nhất Nhất 2 | Vương Thị Hợp | 5274/CCHN-D-SYT-TH | 198-QX | 09/6/2023 | Thôn Lộc Xá, xã Quảng Long, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 2531 | Quầy thuốc Chung Oanh | Lê Thị Oanh | 5574/CCHN-D-SYT-TH | 197-QX | 09/6/2023 | Thôn Kỳ Vỹ, Quảng Ngọc, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 2532 | Quầy thuốc Phúc Loan | Đỗ Thị Loan | 2396/TH-CCHND | 54-YĐ | 15/6/2023 | Xóm Chợ, xã Định Hòa, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2533 | Quầy thuốc Thanh Hồng | Lê Thị Hồng | 5584/CCHN-D-SYT-TH | 133-YĐ | | Ki ốt Chợ Nhì, xã Định Hoà, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2534 | Quầy thuốc Lê Thị Mai | Lê Thị Mai | 5546/CCHN-D-SYT-TH | 134-YĐ | | Thôn Phú Khang, xã Định Công, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2535 | Quầy thuốc Thu Hà | Lê Thị Thu Hà | 7382/CCHN-D-SYT-TH | 135-YĐ | | Thôn Đắc Trí, xã Định Bình, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2536 | Quầy thuốc Nga Dũng | Lưu Thị Nga | 6098/CCHN-D-SYT-TH | 137-YĐ | | Thôn Bái Trại, xã Định Tăng, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2537 | Quầy thuốc Thuỳ Linh | Hách Thị Linh | 6830/CCHN-D-SYT-TH | 138-YĐ | | Thôn Phú Thọ, xã Định Tăng, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2538 | Quầy thuốc Hách Thị Ninh | Hách Thị Ninh | 6482/CCHN-D-SYT-TH | 139-YĐ | | Thôn Phú Thọ, xã Định Tăng, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2539 | Quầy thuốc Minh Trang | Trịnh Thị Huyền | 4961/CCHN-D-SYT-TH | 55-YĐ | | Thôn Bái Thuỷ, xã Định Liên, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2540 | Quầy thuốc Giang Khoa | Phạm Thị Giang | 4741/CCHN-D-SYT-TH | 140-YĐ | | Thôn Trịnh Điện, xã Định Hải, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2541 | Quầy thuốc Lê Thị Thơm | Lê Thị Thơm | 6107/CCHN-D-SYT-TH | 141-YĐ | | Thôn Yên Định, xã Định Tân, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2542 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Huệ | Nguyễn Thị Huệ | 6108/CCHN-D-SYT-TH | 142-YĐ | | Thôn Yên Hoành, xã Định Tân, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2543 | Quầy thuốc Hải Hải | Ngô Thị Vân Anh | 7258/CCHN-D-SYT-TH | 143-YĐ | | Khu 5, thị trấn Quán Lào, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2544 | Quầy thuốc Lê Thuỷ | Lê Thị Thuỷ | 4230/CCHN-D-SYT-TH | 144-YĐ | | Khu 4, thị trấn Quán Lào, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2545 | Quầy thuốc Thủy
Xoan | Nghiêm Thị Xoan | 6927/CCHN-D-SYT-TH | 145-YĐ | | Khu 4, thị trấn Quán Lào, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2546 | Quầy thuốc Ngọc Oanh | Nguyễn Thị Ngọc Oanh | 5179/CCHN-D-SYT-TH | 146-YĐ | | Khu 3, thị trấn Quán Lào, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2547 | Quầy thuốc Ngọc Mai | Ngô Thị Ngọc Mai | 5548/CCHN-D-SYT-TH | 147-YĐ | 19/6/2023 | Thôn Đắc Trí, xã Định Bình, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2548 | Quầy thuốc An Đức | Lê Thị Liên | 381/TH-CCHND | 121-YĐ | | Thôn Tân Ngữ 2, xã Định Long, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2549 | Quầy thuốc Hiền Anh | Trịnh Thị Phương | 4073/CCHN-D-SYT-TH | 85-YĐ | | Thôn Tân Ngữ 2, xã Định Long, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2550 | Quầy thuốc Tính Thảo | Nguyễn Thị Thảo | 4893/CCHN-D-SYT-TH | 148-YĐ | | Thôn Tân Lộc 1, xã Yên Thọ, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2551 | Quầy thuốc Anh Quân | Lê Thế Nghĩa | 7259/CCHN-D-SYT-TH | 150-YĐ | 19/6/2023 | Khu phố 2, thị trấn Thống Nhất, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2552 | Quầy thuốc Khoa Hằng | Nguyễn Văn Khoa | 4957/CCHN-D-SYT-TH | 152-YĐ | | Thôn Phác Thôn 2, xã Yên Lạc, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2553 | Quầy thuốc Nhất Linh | Nguyễn Thị Quỳnh | 3077/TH-CCHND | 108-NT/TH-ĐKKDD | | Thôn Thanh Sơn, xã Phú Nhuận, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
| 2554 | Quầy thuốc số 54 | Nguyễn Thị Kim | 7317/CCHN-D-SYT-TH | 08-TT | 20/6/2023 | Số nhà 294 khu 5, thị trấn Kim Tân, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 2555 | Quầy thuốc Việt Anh | Thiều Thị Ngà | 6308/CCHN-D-SYT-TH | 180-TS | 21/6/2023 | Thôn Phúc Ấm 4, xã Đồng Tiến, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2556 | Quầy thuốc Kiên Hoa | Lê Thị Hòa | 2696/TH-CCHND | 181-TS | 01/7/2023 | Thôn Đồng Xá 3, xã Đồng Tiến, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2557 | Quầy thuốc An Toàn | Hà Thị Thảo | 7355/CCHN-D-SYT-TH | 184-TX | 21/6/2023 | Thôn 3, xã Thọ Lâm, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2558 | Quầy thuốc Bảo Quyên | Nguyễn Thị Quyên | 7341/CCHN-D-SYT-TH | 182-TS | 21/6/2023 | Số nhà 31, thôn 5, xã Thọ Cường, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2559 | Quầy thuốc Lợi Bình | Trần Thị Lợi | 7247/CCHN-D-SYT-TH | 183-TS | 21/6/2023 | Thôn 4, xã Thọ Sơn, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2560 | Quầy thuốc Hải Long | Phạm Hải Long | 2197/TH-CCHND | 184-TS | 21/6/2023 | Tổ dân phố Tân Tiến, thị trấn Triệu Sơn, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |