| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 2361 | Quày thuốc Bảo Nguyên | Chu Đình Nguyên | 7029/CCHN-D-SYT-TH | 80-ĐS | 12/01/2023 | Thôn Viên Khê 1, xã Đông Khê, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2362 | Quầy thuốc Trường Sơn | Lê Thị Yến | 7022/CCHN-D-SYT-TH | 81-ĐS | 16/01/2023 | Thôn 3 Thịnh Trị, xã Đông Quang, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2363 | Quầy thuốc Anh Nam | Nguyễn Thị Anh | 6024/CCHN-D-SYT-TH | 169-TS | 16/01/2023 | Xóm 6, xã Thọ Tiến, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2364 | Quầy thuốc Thanh Xuân | Đào Thị Luyện | 7123/CCHN-D-SYT-TH | 168-TS | 13/01/2023 | Thôn Thanh Xuân, xã Đồng Thắng, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2365 | Quầy thuốc Nam Thanh | Nguyễn Nam Thanh | 324/TH-CCHND | 170-TS | 16/01/2023 | Thôn Hòa Triều, xã Tiến Nông, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2366 | Nhà thuốc Thanh Thủy | Nguyễn Thị Ly | 7031/CCHN-D-SYT-TH | 734-NT | 16/01/2023 | Số nhà 130, đường Lê Thánh Tông, phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2367 | Quầy thuốc số 83-Thảo Vinh | Hà Thị Vinh | 6427/CCHN-D-SYT-TH | 71-ThX | 17/01/2023 | Thôn Dín, xã Xuân Thắng, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2368 | Quầy thuốc Lộc Mạnh | Trịnh Thị Thu | 7117/CCHN-D-SYT-TH | 237-NC | 17/01/2023 | Thôn Đông Thắng, xã Trung Chính, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 2369 | Quầy thuốc Thăng Long | Đặng Thị Xuân | 7118/CCHN-D-SYT-TH | 238-NC | 17/01/2023 | Thôn Ân Phú, xã Thăng Long, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 2370 | Quầy thuốc Nhất Nhất 2 | Trịnh Thị Nhâm | 7108/CCHN-D-SYT-TH | 171-TX | 18/01/2023 | Thửa đất số 1502a, tờ BĐ số 6, thôn Mỹ Thượng 1, xã Bắc Lương, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2371 | Nhà thuốc Kiên Vũ | Nguyễn Thị Kiên | 2115/TH-CCHND | 226-NT | 28/11/2018 | Số nhà 380, đường Lê Lai, phường Đông Sơn, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2372 | Quầy thuốc số 48 | Đỗ Thị Mai | 1491 | 55-QTNC | | Thôn Thanh Minh, xã Minh Nghĩa, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 2373 | Quầy thuốc số 94 | Nguyễn Xuân Tuyến | 3579 | 40-NC | 28/7/2017 | Phượng Đoài, Trường Trung, Nông Cống |
| 2374 | Quầy thuốc Hoàng Hằng | Lê Lệ Hằng | 3845 | 41-NC | | Lâm Hòa, Yên Mỹ, Nông Cống |
| 2375 | Quầy thuốc Tiến Lý | Hoàng Thị Lý | 4703 | 75-NC | | Tuy Yên, Công Liêm, Nông Cống |
| 2376 | Quầy thuốc Tiến Thanh | Phí Thị Thanh | 7140/CCHN-D-SYT-TH | 171-TS | 07/02/2023 | Thôn 10, xã Thọ Bình, xã Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2377 | Nhà thuốc Oanh Ngoan | Phan Thị Ngoan | 6028/CCHN-D-SYT-TH | 735-NT | 07/02/2023 | Thôn Nhật Qủa, xã Thọ Dân, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2378 | Nhà thuốc Hải Thanh | Đặng Thị Hà Thanh | 351/CCHN-D-SYT-TH | 736-NT | 10/02/2023 | Số nhà 246, đường Nguyễn Đình Thuần, phố Tân Cộng, Phường Đông Tân, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2379 | Nhà thuốc Thùy Duyên | Tô Thị Hoa | 7110/CCHN-D-SYT-TH | 737-NT | 10/02/2023 | Số nhà 106 đường Nguyễn Trãi, phường Bắc Sơn, thành phố
Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2380 | Quầy thuốc Số 21 | Nguyễn Thị Thu Hà | 6415/CCHN-D-SYT-TH | 11-TS | | Tiên Mộc, Dân Lực, Triệu Sơn |
| 2381 | Quầy thuốc Thọ Vân | Nguyễn Tiến Thích | 2570/TH-CCHND | 12-TS | | Thôn Thị Tứ, xã Dân Lực, huyện Triệu Sơn |
| 2382 | Quầy thuốc Hùng Phong | Lê Thế Hùng | 1058 | 60-QTTS | | Xóm 10, Thọ Bình, Triệu Sơn |
| 2383 | Quầy thuốc Duy Tuyết (Phan Thị Tuyết) | Phan Thị Tuyết | 296/TH-CCHND | 25-QTTS | | Thôn 3, Thọ Dân, Triệu Sơn |
| 2384 | Quầy thuốc Lê Mai | Lê Thị Mai | 4835/CCHN-D-SYT-TH | 54-TH | 17/02/2023 | Thôn Đông Mỹ, xã Thiệu Duy, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2385 | Quầy thuốc Hà Trang | Phạm Hà Trang | 7199/CCHN-D-SYT-TH | 132-TH | 17/02/2023 | Thôn Quy Xá, xã Thiệu Vận, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2386 | Quầy thuốc Châu Hiền | Nguyễn Thị Hiền | 7174/CCHN-D-SYT-TH | 133-TH | 17/02/2023 | Thôn 3, xã Thiệu Vận, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2387 | Quầy thuốc Linh Xuân | Nguyễn Thị Xuân | 7125/CCHN-D-SYT-TH | 134-TH | 17/02/2023 | Thôn 2, Thiệu Lý, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2388 | Quầy thuốc Thu Hằng | Đinh Thị Thùy | 5525/CCHN-D-SYT-TH | 136-TH | 17/02/2023 | Tiểu khu 3, thị trấn Thiệu Hóa, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2389 | Công ty TNHH Dược phẩm Dương Anh | Lê Văn Ninh | 573/CCHN-D-SYT-TH | 151-BB | 11/3/2025 | Số nhà 798, đường Quang Trung, phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2390 | Quầy thuốc Như Xuân | Nguyễn Ngọc Minh | 7070/CCHN-D-SYT-TH | 58-NX | 23/02/2023 | Thôn 1, xã Bãi Trành, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2391 | Nhà thuốc Long Châu 1116 | Lê Thị Phú | 8830/CCHN-D-SYT-TH | 02-NTĐC/ĐKKDD-TH | 09/01/2026 | Tổ dân phố Nam Hải, phường Hải Bình, tỉnh Thanh Hóa |
| 2392 | Nhà thuốc Dương Thủy | Trịnh Mai Phương | 3422/TH-CCHND | 744-NT | 01/3/2023 | Tổ dân phố Hòa Bình, phường Hải Châu, thị xã Nghi Sơn |
| 2393 | Nhà thuốc Thiên Đức | Lê Thị Hường | 6445/CCHN-D-SYT-TH | 743-NT | 06/3/2023 | Tổ dân phố Xuân Hòa, phường Hải Hòa, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2394 | Quầy thuốc Minh Quế | Lê Thị Quế | 119/TH-CCHND | 172-TX | 09/3/2023 | Khu phố Tân Lập, thị trấn Sao Vàng, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2395 | Quầy thuốc Hoàng Ngọc | Hoàng Thị Ngọc | 3189/TH-CCHND | 123-NC | 09/3/2023 | Tiểu khu Thái Hòa, thị trấn Nông Cống, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 2396 | Quầy thuốc số 15 | Lưu Thị Tâm | 6352/CCHN-D-SYT-TH | 88-TT | 10/3/2023 | Thôn 2, xã Thạch Long, huyện Thạch Thành, |
| 2397 | Quầy thuốc Đông Thùy | Phạm Thị Thùy | 7191/CCHN-D-SYT-TH | 118-CT | 15/3/2023 | Thôn Tân Long, xã Cấm Long, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 2398 | Nhà thuốc Hoàng Phát | Phạm Hoàng An | 6524/CCHN-D-SYT-TH | 748-NT | 15/3/2023 | Thôn Hợp Lộc, xã Quang Trung, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2399 | Quầy thuốc Ngọc Quyên | Hà Thị Nhung | 7164/CCHN-D-SYT-TH | 26-LC | 15/3/2023 | Bản Mè, xã Yên Khương, huyện Lang Chánh, tỉnh Thanh Hóa |
| 2400 | Quầy thuốc Kiên Hiền | Đinh Thị Hiền | 5022/CCHN-D-SYT-TH | 63-TS | 15/3/2023 | Thôn Quần Lợi 2, xã Đồng Lợi, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |