| TT | Tên cơ sở | Số GPHĐ | Tên người PT | Số CCHN | Hình thức tổ chức | Địa điểm hành nghề | Thời gian làm việc |
| 321 | Phòng Chẩn trị YHCT | 489/SYT-GPHĐ | Lê Đình Nhất | 1285/TH-CCHN | Phòng khám | Định Tường, Yên Định tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày |
| 322 | Phòng Chẩn trị YHCT | 492/SYT-GPHĐ | Hoàng Thanh Hải | 1417/TH-CCHN | Phòng khám | TT Quán Lào, Yên Định tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày |
| 323 | Phòng Chẩn trị YHCT | 487/SYT-GPHĐ | Bùi Văn Chinh | 1462/TH-CCHN | Phòng khám | Định Tường, Yên Định tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày |
| 324 | Phòng Chẩn trị YHCT | 488/SYT-GPHĐ | Lê Trường Giang | 1284/TH-CCHN | Phòng khám | Khu 2, TT Quán Lào, Yên Định tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày |
| 325 | Phòng Chẩn trị YHCT | 455/SYT-GPHĐ | Lê Đức Thiện | 1416/TH-CCHN | Phòng khám | Định Tường, Yên Định | Cả ngày |
| 326 | Phòng Chẩn trị YHCT | 493/SYT-GPHĐ | Lê Hữu Hoà | 1418/TH-CCHN | Phòng khám | Yên Thọ, Yên Định | Cả ngày |
| 327 | Phòng Chẩn trị YHCT | 404/SYT-GPHĐ | Lê Bá Lộc | 1404/TH-CCHN | Phòng khám | Yên Thọ, Yên Định | Cả ngày |
| 328 | Phòng Chẩn trị YHCT | 495/SYT-GPHĐ | Nguyễn Tiến Dũng | 1215/TH-CCHN | Phòng khám | Yên Thái, Yên Định | Cả ngày |
| 329 | Phòng Chẩn trị YHCT | 405/SYT-GPHĐ | Nguyễn Anh Tuấn | 1094/TH-CCHN | Phòng khám | Yên Trường, Yên Định. | Cả ngày |
| 330 | Phòng Chẩn trị YHCT | 491/SYT-GPHĐ | Lê Hoa Hồng | 1101/TH-CCHN | Phòng khám | Định Bình, Yên Định. | Cả ngày |
| 331 | Phòng Chẩn trị YHCT | 513/SYT-GPHĐ | Trịnh Chí Luyện | 1487/TH-CCHN | Phòng khám | TT Quán Lào, Yên Định | Cả ngày |
| 332 | Phòng Chẩn trị YHCT | 632/SYT-GPHĐ | Nguyễn Đức Tùng | 9389/TH-CCHN | Phòng khám | Duyên Lộc, Định Hải, Yên Định | Cả ngày |
| 333 | Phòng Chẩn trị YHCT | 826/SYT-GPHĐ | Đỗ Thị Thúy | 10165/TH-CCHN | Phòng khám | 187 khu 5-TT Quán Lào, Yên Định | Cả ngày |
| 334 | Phòng Chẩn trị YHCT | 924/SYT-GPHĐ | Nguyễn Văn Hải | 1180/TH-CCHN | Phòng khám | SN 175 Khu 5 TT Quán Lào, Y Định | Cả ngày |
| 335 | Phòng Chẩn trị YHCT | 1004/SYT-GPHĐ | Trịnh Thị Mai | 12215/TH-CCHN | Phòng khám | Thôn 5 Tân Ngữ, Định Long, Yên Định | Cả ngày |
| 336 | Phòng Chẩn trị YHCT | 1006/SYT-GPHĐ | Lê Văn Hùng | 12216/TH-CCHN | Phòng khám | Thôn Lý Yên, Định Tường, Yên Định | Cả ngày |
| 337 | Phòng CTYHCT | 49/SYT-GPHĐ | Phạm Thị Ân | 13158/TH-CCHN | Phòng khám | Phố Kiểu, Yên Trường, Yên Định | Cả ngày |
| 338 | Phòng CTYHCT | 105/SYT-GPHĐ | Ngô Thị Cẩm | 6354/TH-CCHN | Phòng khám | Thôn SN 132, khu 1, Thị trấn Quán Lào, Yên Định | Cả ngày |
| 339 | Phòng CTYHCT Hoàng Chí Sơn | 262/SYT-GPHĐ | Hoàng Thị Duyên | 9241/TH-CCHN | Phòng khám | Thôn 5, xã Định Long, huyện Yên Định | Cả ngày |
| 340 | Phòng CTYHCT Trương Văn Dương | 287/SYT-GPHĐ | Trương Văn Dương | 6364/TH-CCHN | Phòng khám | Thôn 1, xã Yên Phong, huyện Yên Định | Cả ngày |
| 341 | Phòng Chẩn trị YHCT | 244/SYT-GPHĐ | Đỗ Huy Hảo | 796/TH-CCHN | Phòng khám | Khu 2, TT Thường Xuân, Thường Xuân | Cả ngày |
| 342 | Phòng Chẩn trị YHCT | 1016/SYT-GPHĐ | Lang Thị Quynh | 12712/TH-CCHN | Phòng khám | Khu 2, TT Thường Xuân, Th. Xuân | Cả ngày |
| 343 | Phòng Chẩn trị YHCT | 559/SYT-GPHĐ | Trần Văn Cương | 1646/TH-CCHN | Phòng khám | Khu 2, TT Vĩnh Lộc, Vĩnh Lộc | Cả ngày |
| 344 | Phòng Chẩn trị YHCT | 617/SYT-GPHĐ | Đỗ Quang Dũng | 4577/TH-CCHN | Phòng khám | 86khu 2, TT Vĩnh Lộc, Vĩnh Lộc | Cả ngày |
| 345 | Phòng Chẩn trị YHCT | 524/SYT-GPHĐ | Trần Đức Khuyến | 2537/TH-CCHN | Phòng khám | Khu 3, TT Vĩnh Lộc, Vĩnh Lộc | Ngoài giờ HC |
| 346 | Phòng Chẩn trị YHCT | 659/SYT-GPHĐ | Đỗ Thị Hoà | 9435/TH-CCHN | Phòng khám | Phố mới, Vĩnh Tiến, Vĩnh Lộc. | Ngoài giờ HC |
| 347 | Phòng Chẩn trị YHCT | 656/SYT-GPHĐ | Hoàng Thị Tứ | 9443/TH-CCHN | Phòng khám | Xóm 5, Vĩnh Tân, Vĩnh Lộc | Cả ngày |
| 348 | Phòng Chẩn trị YHCT | 775/SYT-GPHĐ | Phạm Hữu Dương | 9797/TH-CCHN | Phòng khám | Thôn Quán Hạt, Vĩnh Phúc, VLộc | Cả ngày |
| 349 | Phòng CTYHCT | 68/SYT-GPHĐ | Đỗ Văn Cần | 13675/TH-CCHN | Phòng khám | Kiot chợ Giáng, khu 2, thị trấn Vĩnh Lộc, Vĩnh Lộc | Cả ngày |
| 350 | Phòng CTYHCT | 73/SYT-GPHĐ | Trịnh Thị Vậy | 13674/TH-CCHN | Phòng khám | Thôn 4, Vĩnh Tân, Vĩnh Lôc. | Cả ngày |
| 351 | Phòng CT YHCT Phúc Tâm Đường | 232/SYT-GPHĐ | Hoàng Thị Huệ | 11576/TH-CCHN | Phòng khám | Khu 3, thị trấn Vĩnh Lộc, Vĩnh Lộc | Cả ngày |
| 352 | Phòng Chẩn trị YHCT | 453/SYT-GPHĐ | Đỗ Minh Phú | 1413/TH-CCHN | Phòng khám | Hà Sơn, Hà Trung | Cả ngày |
| 353 | Phòng Chẩn trị YHCT | 452/SYT-GPHĐ | Trịnh Minh Tân | 1410/TH-CCHN | Phòng khám | Hà Lĩnh, Hà Trung, | Cả ngày |
| 354 | Phòng Chẩn trị YHCT | 451/SYT-GPHĐ | Phạm Ngọc Bá Cương | 1405/TH-CCHN | Phòng khám | Hà Bình, Hà Trung | Cả ngày |
| 355 | Phòng Chẩn trị YHCT | 519/SYT-GPHĐ | Phạm Bá Bình | 4954/TH-CCHN | Phòng khám | Hà Châu, Hà Trung | Cả ngày |
| 356 | Phòng Chẩn trị YHCT | 512/SYT-GPHĐ | Phạm Văn Ngôn | 1510/TH-CCHN | Phòng khám | Hà Bình, Hà Trung | Cả ngày |
| 357 | Phòng Chẩn trị YHCT | 419/SYT-GPHĐ | Nguyễn Văn Son | 2395/TH-CCHN | Phòng khám | Thôn 2, Hà Lai, Hà Trung | Cả ngày |
| 358 | Phòng Chẩn trị YHCT | 418/SYT-GPHĐ | Lại Đỗ Tiến | 418/TH-CCHN | Phòng khám | Hương Đạm, Hà Tiến, Hà Trung | Cả ngày |
| 359 | Phòng Chẩn trị YHCT | 641/SYT-GPHĐ | Lê Văn Thư | 2201/TH-CCHN | Phòng khám | Hà Dương, Hà Trung | Cả ngày |
| 360 | Phòng Chẩn trị YHCT | 1052/SYT-GPHĐ | Nguyễn Văn Trúc | 13018/TH-CCHN | Phòng khám | Cao Lũng, Hà Dương, Hà Trung | Cả ngày |