| TT | Tên cơ sở | Số GPHĐ | Tên người PT | Số CCHN | Hình thức tổ chức | Địa điểm hành nghề | Thời gian làm việc |
| 241 | Phòng Chẩn trị YHCT | 239/SYT-GPHĐ | Nguyễn Thị Hạnh | 980/TH-CCHN | Phòng khám | Thôn Đoàn Kết, TT Lam Sơn, Thọ Xuân | Cả ngày |
| 242 | Phòng Chẩn trị YHCT | 240/SYT-GPHĐ | Trần Ngọc Thượng | 979/TH-CCHN | Phòng khám | Thọ Xương, Thọ Xuân | Cả ngày |
| 243 | Phòng Chẩn trị YHCT | 557/SYT-GPHĐ | Đỗ Văn Trung | 24/10/2013 | Phòng khám | Phố Neo, Nam Giang, Thọ Xuân | Cả ngày |
| 244 | Phòng Chẩn trị YHCT | 622/SYT-GPHĐ | Nguyễn Công Hoà | 9374TH-CCHN | Phòng khám | Xóm 4 Tây Hồ, Thọ Xuân | Cả ngày |
| 245 | Phòng Chẩn trị YHCT | 760/SYT-GPHĐ | Trần Đức Trường | 9873/TH-CCHN | Phòng khám | Thôn 15, Xuân Sơn, Thọ Xuân. | Cả ngày |
| 246 | Phòng Chẩn trị YHCT | 796/SYT-GPHĐ | Hà Duyên Bích | 9162/TH-CCHN | Phòng khám | 324 Lê Lợi, TT Thọ Xuân, Thọ Xuân | Cả ngày |
| 247 | Phòng Chẩn trị YHCT | 946/SYT-GPHĐ | Lê Thị Nhuận | 9686/TH-CCHN | Phòng khám | Thôn 9 Thọ Diên, Thọ Xuân | Cả ngày |
| 248 | Phòng Chẩn trị YHCT | 947/SYT-GPHĐ | Lê Đình Thọ | 1440TH-CCHN | Phòng khám | Thôn 4, Xuân Khánh, Thọ Xuân | Cả ngày |
| 249 | Phòng Chẩn trị YHCT | 1007/SYT-GPHĐ | Lã Tiến Công | 12195/TH-CCHN | Phòng khám | Thôn Công Thành, Thọ Hải, Thọ Xuân | Cả ngày |
| 250 | Phòng Chẩn trị YHCT | 1014/SYT-GPHĐ | Đỗ Văn Hanh | 12711/TH-CCHN | Phòng khám | Khải Đông, Xuân Hòa, Thọ Xuân | Cả ngày |
| 251 | Phòng CTYHCT Cảnh Long | 83/SYT-GPHĐ | Nguyễn Văn Long | 13742/TH-CCHN | Phòng khám | Khu 6, thị trấn Lam Sơn, Thọ Xuân | Cả ngày |
| 252 | Phòng CT YHCT Tuấn Kiệt Đường | 226/SYT-GPHĐ | Y sỹ Nguyễn Thị Tuyết | 14616TH-CCHN | Phòng khám | SN 303 Khu 9, TT Thọ Xuân, huyện Thọ Xuân | Cả ngày |
| 253 | Phòng CT YHCT Trí Tâm | 231/SYT-GPHĐ | L.Y Lê Trung Thực | 14380/TH-CCHN | Phòng khám | Khu 1, Thị trấn Lam sơn, Thọ Xuân | Cả ngày |
| 254 | Phòng CTYHCT | 284/SYT-GPHĐ | Vũ Ngọc Long | 1264/TH-CCHN | Phòng khám | Khu 6, thị trấn Sao Vàng, huyện Thọ Xuân | Cả ngày |
| 255 | Phòng Chẩn trị YHCT | 530/SYT-GPHĐ | Nguyễn Thanh Ba | 4487/TH-CCHN | Phòng khám | Trường Sơn, Nông Cống | Cả ngày |
| 256 | Phòng Chẩn trị YHCT | 515/SYT-GPHĐ | Đỗ Nguyên Long | 1502/TH-CCHN | Phòng khám | Tiểu khu Bắc Giang, Nông Cống | Cả ngày |
| 257 | Phòng Chẩn trị YHCT | 920/SYT-GPHĐ | Thái Duy Hùng | 1025/TH-CCHN | Phòng khám | Thôn Giãn Tiến, Vạn Thắng, NCống | Cả ngày |
| 258 | Phòng Chẩn trị YHCT | 1003/SYT-GPHĐ | Lê Mã Lương | 1135/TH-CCHN | Phòng khám | Tiểu khu Đông Hòa, Thị trấn Nông Cống, Nông Cống | Cả ngày |
| 259 | Phòng Chẩn trị YHCT | 1017/SYT-GPHĐ | Lê Văn Kế | 12689/TH-CCHN | Phòng khám | Đồng Thọ, Vạn Hòa, Nông Cống | Cả ngày |
| 260 | Phòng Chẩn trị YHCT | 1050/SYT-GPHĐ | Phạm Thị Hằng | 13022/TH-CCHN | Phòng khám | Quyết Thắng, Vạn Thắng, Nông Cống. | Cả ngày |
| 261 | Phòng Chẩn trị YHCT | 1051/SYT-GPHĐ | Lê Huy Khánh | 12924/TH-CCHN | Phòng khám | Vũ Yên 3, TT Nông Cống, Nông Cống | Cả ngày |
| 262 | Phòng Chẩn trị YHCT | 1054/SYT-GPHĐ | Lê Xuân Thiêm | 13023/TH-CCHN | Phòng khám | Thôn 6, Trung Chính, Nông Cống | Cả ngày |
| 263 | Phòng Chẩn trị YHCT | 1058/SYT-GPHĐ | Võ Ngọc Thanh | 13156/TH-CCHN | Phòng khám | TK Nam Tiến, TT Nông Cống, Nông Cống | Cả ngày |
| 264 | Phòng CTYHCT Bảo Khang | 14/SYT-GPHĐ | Lê Mạnh Quang | 10867/TH-CCHN | Phòng khám | Đồng Thọ, Vạn Hòa, Nông Cống | Cả ngày |
| 265 | Phòng CTYHCT | 67/SYT-GPHĐ | Trịnh Đình Thỏa | 12214/TH-CCHN | Phòng khám | Đội 6, xã Trung Chính, Nông Cống | Cả ngày |
| 266 | Phòng CTYHCT Thanh Tùng | 295/SYT-GPHĐ | Lê Thanh Tùng | 9396/TH-CCHN | Phòng khám | Thôn Hồi Cù, Hoàng Sơn, Nông Cống | Cả ngày |
| 267 | Phòng Chẩn trị YHCT | 130/SYT-GPHĐ | Nguyễn Xuân Anh | 651/TH-CCHN | Phòng khám | Khu 4, TT Bến Sung, Như Thanh | Cả ngày |
| 268 | Phòng Chẩn trị YHCT | 576/SYT-GPHĐ | Ng. Thanh Hằng | 1719/TH-CCHN | Phòng khám | TT Bến Sung, Như Thanh | Cả ngày |
| 269 | Phòng Chẩn trị YHCT | 675/SYT-GPHĐ | Lường Khắc Nguyện | 9450/TH-CCHN | Phòng khám | Vlong1, TT Bến sung, NThanh | Cả ngày |
| 270 | Phòng Chẩn trị YHCT | 922/SYT-GPHĐ | Lương Hồng Nguyên | 1107/TH-CCHN | Phòng khám | Yên Xuân, Yên Thọ, Như Thanh | Cả ngày |
| 271 | Phòng CTYHCT Lương Y Trịnh Thị Mai | 85/SYT-GPHĐ | Trịnh Thị Mai | 13749/TH-CCHN | Phòng khám | Khu phố 2, thị trấn Bến Sung, Như Thanh | Cả ngày |
| 272 | Phòng CT YHCT Tuệ Minh | 164/SYT-GPHĐ | Trần Văn Bình | 11502/TH-CCHN | Phòng khám | Khu phố 1, TT bến Sung, Như Thanh | Cả ngày |
| 273 | Phòng Chẩn trị YHCT | 217/SYT-GPHĐ | Lê Minh Huệ | 0927/TH-CCHN | Phòng khám | Thôn 7, Hải Lĩnh, Tĩnh Gia tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày |
| 274 | Phòng Chẩn trị YHCT | 236/SYT-GPHĐ | Lê Văn Hạnh | 928/TH-CCHN | Phòng khám | Khu 2, TT Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày |
| 275 | Phòng Chẩn trị YHCT | 208/SYT-GPHĐ | Trương Công Hoài | 918/TH-CCHN | Phòng khám | Hải Thượng, Tĩnh Gia tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày |
| 276 | Phòng Chẩn trị YHCT | 228/SYT-GPHĐ | Nguyễn Văn Long | 939/TH-CCHN | Phòng khám | Hải Bình, Tĩnh Gia tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày |
| 277 | Phòng Chẩn trị YHCT | 232/SYT-GPHĐ | Đỗ Thắng Quyền | 943/TH-CCHN | Phòng khám | Liên Sơn, Hùng Sơn, Tĩnh Gia | Cả ngày |
| 278 | Phòng Chẩn trị YHCT | 231/SYT-GPHĐ | Nguyễn Văn Côn | 942/TH-CCHN | Phòng khám | Xuân Hoà, Hải Hoà, Tĩnh Gia | Cả ngày |
| 279 | Phòng Chẩn trị YHCT | 227/SYT-GPHĐ | Bùi Huy Luận | 938/TH-CCHN | Phòng khám | Minh Châu, Trường Lâm, Tĩnh Gia | Cả ngày |
| 280 | Phòng Chẩn trị YHCT | 230/SYT-GPHĐ | Mai Thị Dong | 941/TH-CCHN | Phòng khám | Thôn 10, Xuân Lâm, Tĩnh Gia | Cả ngày |