Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Tên cơ sở | Số GPHĐ | Tên người PT | Số CCHN | Hình thức tổ chức | Địa điểm hành nghề | Thời gian làm việc |
| 2281 | PK CK Răng hàm mặt-Nha Khoa Mỹ Đức thuộc HKD PK Nha khoa Mỹ ĐỨc | 1927/TH-GPHĐ | Lê Thị Hải | 018084/TH- CCHN | phòng khám Răng Hàm Mặt | Lô B1, Bùi Khắc Nhất, KĐT Lam Kinh, phường Đông Hương, TP Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | T2- CN: Từ 7h00-20h |
| 2282 | PK Nha khoa Hải Phúc thuộc CT TNHH Nha khoa Hải Phúc | 2650/TH-GPHĐ | Lê Đăng Hoằng | 034420/HNO-CCHN | phòng khám Răng Hàm Mặt | SN 151A-QL45, Phố Kiểu, xã Yên Trường, tỉnh Thanh Hóa | T2- CN: Từ 7h00-18h |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa