| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 27681 | Vũ Thị Mai | 002787/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 24/3/2026; 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 27682 | Lê Hải Đường | 000799/TH-CCHN | KBCB Bằng YHCT | Cả ngày | PTCM PCT |
| 27683 | Nguyễn Công Giang | 001904/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 24/3/2026; 7h-20h thứ 2 đến CN | Y sỹ YHCT |
| 27684 | Nguyễn Văn Huy | 002251/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 24/3/2026; 7h-20h thứ 2 đến CN | Y sỹ YHCT |
| 27685 | Lê Thị Dung | 002258/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 24/3/2026; 7h-20h thứ 2 đến CN | Y sỹ YHCT |
| 27686 | Lê Văn Dũng | 017388/TH-CCHN | KBCB Bằng YHCT | Từ 24/3/2026; 7h-20h thứ 2 đến CN | Y sỹ YHCT |
| 27687 | Phạm Duy Quang | 002474/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 24/3/2026; 7h-20h thứ 2 đến CN | Y sỹ YHCT |
| 27688 | Quách Thanh Chương | 002420/TH-GPHN | Y khoa | Từ 25/3/2026; 7h-17h30 thứ 2 đến thứ 6; 7h-11h30 thứ 7 &CN + trực và điều động | bác sĩ |
| 27689 | Hà Thúy Thảo | 000347/TH-GPHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Y học cổ truyền | Từ 23/3/2026; "Hè: Sáng: 07h00-11h30, chiều:13h30-17h00. Đông: Sáng: 07h30-12h00, chiều: 13h00-16h30 Từ thứ 2 đến chủ nhật, được nghỉ 01 ngày + trực và điều động." | Bác sĩ |
| 27690 | Bùi Thị Minh Huệ | 001573/TH-GPHN | Nội khoa | Từ 26/3/2026; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 27691 | Lê Tất Hải | 001668/TH-CCHN | Khám chữa bệnh Ngoại Khoa | Từ 26/3/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | BS PK Noại |
| 27692 | Đinh Thị Xoan | 001261/TH-CCHN | CK Chẩn đoán hình ảnh; CC: Nội soi tiêu hoá chẩn đoán; siêu âm doppler tim | Từ 26/3/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | BS Phòng CĐHA |
| 27693 | Nguyễn Đình Châu | 002404/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 11/3/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Y sỹ YHCT |
| 27694 | Lê Thị Trang | 002804/TH-GPHN | Y khoa | Tư f30/3/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sĩ Khoa Nội |
| 27695 | Nguyễn Thị Trà My | 000203/TH-GPHN | Y học cổ truyền theo PL XI | Từ 30/3/2026; 7h-11h30; 13h-17h thứ 2 đến CN | YS YHCT |
| 27696 | Lê Thế Hà | 010187/TH- CCHN; QĐ 818/QĐ-SYT | KCB Nội khoa; PHCN | Thứ 2 đến thứ 6: 17h15-20h; T7- CN: 7h30-20h | PTCM PK |
| 27697 | Ngô Thị Ngọc Hà | 000032/TH-CCHN | Điều dưỡng | Thứ 2 đến thứ 6: 17h15-20h; T7- CN: 7h30-20h | Phụ Bác sỹ |
| 27698 | Lê Thị Hồng | 006316/TH-CCHN | Theo QĐ Tại TT 26/2015 | Từ 30/3/2026; Thứ 2 đến thứ 6: 17h15-20h; T7- CN: 7h30-20h | Phụ BS |
| 27699 | Lê Duy Thanh | 002309/TH-GPHN | Phục hồi chức năng | Từ 30/3/2026; Thứ 2 đến thứ 6: 17h15-20h; T7- CN: 7h30-20h | KTV PHCN |
| 27700 | Lê Thị Ngọc Anh | 002581/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 30/3/2026; Thứ 2 đến thứ 6: 17h15-20h; T7- CN: 7h30-20h | Điều dưỡng |
| 27701 | Phạm Thị Lan Anh | 020676/TH-CCHN | KCB đa khoa | Từ 1/4/2026; 7h-17h thứ 7 & CN | PK Nội |
| 27702 | Lê Trọng Tấn | 002796/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/4/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h15-11h45; 13h15-16h45;Thứ 2 đến thứ 7 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 27703 | Phan Xuân Thường | 002597/TH-GPHN | Y học dự phòng | Từ 1/2026; 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 | BS Phòng Cấp Cứu |
| 27704 | Trịnh Tuyết Mai | 017020/TH-CCHN | Điều dưỡng | 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 | Phụ BS |
| 27705 | Lường Thị Hà | 020504/TH-CCHN | KTV Xét nghiệm | 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 | KTV XN |
| 27706 | Lê Giang Nam | 001738/TH-GPHN | CK Phụ Sản | Từ 2/3/2026; 6h30-17h thứ 2 đến thứ 6 | BS Điều trị |
| 27707 | Nguyễn Thị Yến | 019715/TH-CCHN | KCB YHCT | Nghỉ từ 12/01/2026 | Phòng CTYHTC Bình An |
| 27708 | Nguyễn Thị Cảnh | 016450/TH-CCHN | KCB YHCT | Nghỉ từ 12/01/2026 | Phòng CTYHCT bình An |
| 27709 | Mai Thị Tình | 007013/TH-CCHN | KCB đa khoa; Nội khoa; Sản phụ khoa | 31/3/2026; 6h30-17h thứ 7 & CN | Bác sỹ |
| 27710 | Phạm Thị Minh Tâm | 001396/TH-GPHN | Xét nghiệm y học | Từ 1/4/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông 7h30-12h; 13h-16h30 thứ 2 đến CN | KTV XN |
| 27711 | Hà Thị Tuyết | 000838/TH-CCHN | KCB Nội khoa Thông thường | tỪ 02/4/2026; hÈ: 7H-11H30; 13H30-17h; Đông: 7h30-11h45; 13h-16h45 thứ 2 đến CN | BS Khoa KB |
| 27712 | Hồ Thị Thu Hiền | 002708/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 03/4/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | BS YHCT |
| 27713 | Nguyễn Văn Minh | 14415/TH-CCHN | KCB đ akhoa; CCĐT: Nội soi tiêu hoá | Từ 03/4/2026; hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h-11h30; 13h-16h30; thứ 2;4;5;6;7&CN + trực và điều động | Bác sĩ |
| 27714 | Nguyễn Hữu Nguyên | 000075/TB-GPHN | KBCB CK Răng hàm mặt | Từ 30/3/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | BS PTPK RHM |
| 27715 | Chu Thị Ngân | 15772/TH-CCHN | KCB Nội khoa; CK Da Liễu | Từ 30/3/2026; 7h-17h thứu 2 đến CN | BS PTPK Da liễu |
| 27716 | Lê Văn Do | 002497/TH-CCHN | KBCB bằng YHCT | Từ 1/4/2026; 7h -17h thứ 2 đến CN + trực và điều động | Điều dưỡng Khoa YHCT-PHCN |
| 27717 | Lưu Văn Hữu | 002802/TH-GPHN | Y khoa | Từ 1/4/2026; 7h-7h thứ 2 đến Cn((Nghỉ thứ 7) + trực và điều động | BS Khoa Nhi |
| 27718 | Bùi Sỹ Bắc | 034994/BYT-CCHN | KCB Ngoại, sản | Từ 6/4/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | BS PK Ngoại |
| 27719 | Hoàng Nhật Hải | 002869/TH-GPHN | Y khoa | Từ 6/4/2026; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | BS Khoa Ngoại |
| 27720 | Nguyễn Thị Duyên | 031980/HNO-CCHN | Thực hiện theo quy đinh tại TT 26/2015 | Từ 1/4/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h15-11h30; 13h15-16h45; Thứ 2 đến CN (Nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng viên |